kommentti
Định nghĩa & Giải nghĩa "kommentti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lausunto, huomautus tai mielipide jostakin asiasta.
Ý nghĩa của "kommentti" trong tiếng Việt
Những ý kiến hoặc phản ứng được bày tỏ.
Câu ví dụ với "kommentti"
-
"Hän antoi mielenkiintoisen kommentin esityksestä."
"Anh ấy đã đưa ra một bình luận thú vị về bài thuyết trình."
-
"Sosiaalisen median kommentit voivat olla sekä rakentavia että negatiivisia."
"Các bình luận trên mạng xã hội có thể mang tính xây dựng lẫn tiêu cực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kommentti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kommentti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kommentti' thường được dùng để chỉ những ý kiến, nhận xét về một vấn đề cụ thể. Khác với 'mielipide' (ý kiến) mang tính chung chung hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kommentti"
Bảng chia từ (Declension) cho kommentti:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kommentti |
Hän antoi hyvän kommentin.
(Anh ấy đã đưa ra một bình luận hay.)
|
| Biến cách số ít | kommenttia |
En halua kuulla enempää kommenttia.
(Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ bình luận nào nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | kommentin |
Kommentin merkitys oli selvä.
(Ý nghĩa của bình luận thì rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kommentit |
Sain paljon hyviä kommentteja.
(Tôi đã nhận được rất nhiều bình luận tốt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain paljon negatiivista palautetta kommentilta."
"Tôi nhận được rất nhiều phản hồi tiêu cực từ bình luận."
-
"Hän oppi paljon uutta opettajan kommentilta."
"Anh ấy đã học được rất nhiều điều mới từ bình luận của giáo viên."
-
"En odottanut tällaista reaktiota kommentilta."
"Tôi không mong đợi một phản ứng như vậy từ bình luận."
-
"Hän lähti kokoukseen myöhästyneine kommentteineen."
"Anh ấy đến cuộc họp với những lời bình luận muộn màng của mình."
-
"Matkustimme Lappiin mukavine hotelleineen ja ystävällisine kommentteineen."
"Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland với những khách sạn tiện nghi và những lời bình luận thân thiện."
-
"Uusi ohjelmisto julkaistiin monimutkaisine asennuksineen ja yllättävine kommentteineen käyttäjiltä."
"Phần mềm mới đã được phát hành với các cài đặt phức tạp và những bình luận bất ngờ từ người dùng."
-
"Sain paljon positiivista palautetta esityksestä, mutta en yhtään kommenttia siitä."
"Tôi nhận được rất nhiều phản hồi tích cực về bài thuyết trình, nhưng không nhận được bất kỳ bình luận nào về nó."
-
"Hän teki päätöksen ilman yhtäkään kommenttia muilta."
"Anh ấy đã đưa ra quyết định mà không có bất kỳ bình luận nào từ những người khác."
-
"Olen pettynyt, ettei kukaan antanut kommenttia tästä tärkeästä aiheesta."
"Tôi thất vọng vì không ai đưa ra bình luận về chủ đề quan trọng này."
-
"En halua kuulla yhtään kommenttia."
"Tôi không muốn nghe bất kỳ bình luận nào."
-
"Hän antoi paljon kommentteja esityksestäni."
"Anh ấy đã đưa ra rất nhiều bình luận về bài thuyết trình của tôi."
-
"Luin kommentteja uutisesta ja olin järkyttynyt."
"Tôi đã đọc những bình luận về tin tức và cảm thấy sốc."