(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nälkäinen
A1
adjektiivi A1 Ẩm thực, Cảm xúc, Miêu tả

nälkäinen

/ˈnæl.kæi̯.nen/
hơi đói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nälkäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuntee nälkää, jolla on nälkä.

Ý nghĩa của "nälkäinen" trong tiếng Việt

Hơi đói; không đói lắm.

Câu ví dụ với "nälkäinen"

  • "Olen vähän nälkäinen."

    "Tôi hơi đói."

  • "En ole kovin nälkäinen."

    "Tôi không đói lắm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nälkäinen"

Đồng nghĩa

pikkunälkäinen (hơi đói)

Trái nghĩa

Cách dùng "nälkäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'nälkäinen' chỉ trạng thái có cảm giác đói. Có thể dùng để diễn tả 'hơi đói' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Mức độ đói được thể hiện rõ hơn qua các từ như 'todella nälkäinen' (rất đói).

Bảng chia từ (Taivutus) của "nälkäinen"