neuvoa
Định nghĩa & Giải nghĩa "neuvoa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Antaa jollekin ohjeita tai suosituksia siitä, mitä tehdä.
Ý nghĩa của "neuvoa" trong tiếng Việt
Khuyên bảo, cho lời khuyên ai đó về điều họ nên làm.
Câu ví dụ với "neuvoa"
-
"Lääkäri neuvoi minua lopettamaan tupakoinnin."
"Bác sĩ khuyên tôi bỏ thuốc lá."
-
"Äitini neuvoi minua olemaan varovainen tuntemattomien ihmisten kanssa."
"Mẹ tôi khuyên tôi nên cẩn thận với người lạ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "neuvoa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "neuvoa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'neuvoa' thường được sử dụng khi đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức. Nó khác với 'käskeä' (ra lệnh) hoặc 'ehdottaa' (đề xuất).
Bảng chia từ (Taivutus) của "neuvoa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: neuvoa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | neuvon |
Minä neuvon sinua tekemään oikein.
(Tôi khuyên bạn làm đúng.)
|
| sinä (bạn) | neuvot |
Sinä neuvot aina muita olemaan kärsivällisiä.
(Bạn luôn khuyên người khác nên kiên nhẫn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | neuvoo |
Hän neuvoo minua valitsemaan oikean tien.
(Anh/Cô ấy khuyên tôi chọn con đường đúng đắn.)
|
| me (chúng tôi) | neuvomme |
Me neuvomme sinua pitämään huolta itsestäsi.
(Chúng tôi khuyên bạn nên chăm sóc bản thân.)
|
| te (các bạn) | neuvotte |
Te neuvotte usein toisianne raha-asioissa.
(Các bạn thường khuyên nhau về các vấn đề tài chính.)
|
| he (họ) | neuvovat |
He neuvovat turisteja vierailemaan paikallisissa museoissa.
(Họ khuyên khách du lịch tham quan các bảo tàng địa phương.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en neuvo sinua tekemään niin."
"Tôi không khuyên bạn làm như vậy."
-
"Hän ei neuvo minua missään asiassa."
"Anh ấy không khuyên tôi bất cứ điều gì."
-
"Me emme neuvo heitä lähtemään vielä."
"Chúng tôi không khuyên họ rời đi bây giờ."
-
"Minulle ei neuvottu, mitä minun piti tehdä."
"Tôi đã không được khuyên phải làm gì."
-
"Hänelle neuvottiin, että hänen pitäisi hakea toista työpaikkaa."
"Anh ấy đã được khuyên rằng anh ấy nên tìm một công việc khác."
-
"Meille neuvottiin olemaan varovaisia vieraiden kanssa."
"Chúng tôi đã được khuyên nên cẩn thận với người lạ."
-
"Äitini neuvoi minua tekemään kotitehtävät."
"Mẹ tôi khuyên tôi làm bài tập về nhà."
-
"Lääkäri neuvoi häntä lepäämään enemmän."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi nhiều hơn."
-
"Opettaja neuvoo oppilaita valitsemaan oikeat kurssit."
"Giáo viên khuyên học sinh chọn đúng các khóa học."