(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa neuvoa
A2
verbi A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

neuvoa

/ˈneu̯voɑ/
khuyên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neuvoa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Antaa jollekin ohjeita tai suosituksia siitä, mitä tehdä.

Ý nghĩa của "neuvoa" trong tiếng Việt

Khuyên bảo, cho lời khuyên ai đó về điều họ nên làm.

Câu ví dụ với "neuvoa"

  • "Lääkäri neuvoi minua lopettamaan tupakoinnin."

    "Bác sĩ khuyên tôi bỏ thuốc lá."

  • "Äitini neuvoi minua olemaan varovainen tuntemattomien ihmisten kanssa."

    "Mẹ tôi khuyên tôi nên cẩn thận với người lạ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "neuvoa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "neuvoa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'neuvoa' thường được sử dụng khi đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức. Nó khác với 'käskeä' (ra lệnh) hoặc 'ehdottaa' (đề xuất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "neuvoa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: neuvoa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) neuvon
Minä neuvon sinua tekemään oikein.
(Tôi khuyên bạn làm đúng.)
sinä (bạn) neuvot
Sinä neuvot aina muita olemaan kärsivällisiä.
(Bạn luôn khuyên người khác nên kiên nhẫn.)
hän (anh/cô ấy) neuvoo
Hän neuvoo minua valitsemaan oikean tien.
(Anh/Cô ấy khuyên tôi chọn con đường đúng đắn.)
me (chúng tôi) neuvomme
Me neuvomme sinua pitämään huolta itsestäsi.
(Chúng tôi khuyên bạn nên chăm sóc bản thân.)
te (các bạn) neuvotte
Te neuvotte usein toisianne raha-asioissa.
(Các bạn thường khuyên nhau về các vấn đề tài chính.)
he (họ) neuvovat
He neuvovat turisteja vierailemaan paikallisissa museoissa.
(Họ khuyên khách du lịch tham quan các bảo tàng địa phương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en neuvo sinua tekemään niin."

    "Tôi không khuyên bạn làm như vậy."

  • "Hän ei neuvo minua missään asiassa."

    "Anh ấy không khuyên tôi bất cứ điều gì."

  • "Me emme neuvo heitä lähtemään vielä."

    "Chúng tôi không khuyên họ rời đi bây giờ."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Minulle ei neuvottu, mitä minun piti tehdä."

    "Tôi đã không được khuyên phải làm gì."

  • "Hänelle neuvottiin, että hänen pitäisi hakea toista työpaikkaa."

    "Anh ấy đã được khuyên rằng anh ấy nên tìm một công việc khác."

  • "Meille neuvottiin olemaan varovaisia vieraiden kanssa."

    "Chúng tôi đã được khuyên nên cẩn thận với người lạ."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Äitini neuvoi minua tekemään kotitehtävät."

    "Mẹ tôi khuyên tôi làm bài tập về nhà."

  • "Lääkäri neuvoi häntä lepäämään enemmän."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi nhiều hơn."

  • "Opettaja neuvoo oppilaita valitsemaan oikeat kurssit."

    "Giáo viên khuyên học sinh chọn đúng các khóa học."