nostaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "nostaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Siirtää jotakin ylöspäin tai korkeammalle tasolle.
Ý nghĩa của "nostaa" trong tiếng Việt
Nâng lên, đưa lên vị trí hoặc mức độ cao hơn.
Câu ví dụ với "nostaa"
-
"Hän nosti maljan ystävilleen."
"Anh ấy nâng cốc chúc mừng bạn bè."
-
"Yhtiö nosti hintoja."
"Công ty đã nâng giá."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nostaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nostaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'nostaa' on yleinen verbi, jota käytetään monissa eri yhteyksissä. Se voi tarkoittaa kirjaimellista nostamista, mutta myös abstraktimpaa kohottamista tai parantamista. Vertaa sanaan 'kohottaa', joka on myös yleinen suomen kielessä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "nostaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: nostaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | nostan |
Minä nostan painoja kuntosalilla.
(Tôi nâng tạ ở phòng tập thể dục.)
|
| sinä (bạn) | nostat |
Sinä nostat maljan ystävillesi.
(Bạn nâng cốc chúc mừng bạn bè của mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | nostaa |
Hän nostaa kätensä ylös.
(Anh ấy/Cô ấy giơ tay lên.)
|
| me (chúng tôi) | nostamme |
Me nostamme esiin tärkeitä kysymyksiä.
(Chúng tôi nêu ra những câu hỏi quan trọng.)
|
| te (các bạn) | nostatte |
Te nostatte veneen vedestä.
(Các bạn kéo thuyền lên khỏi mặt nước.)
|
| he (họ) | nostavat |
He nostavat lippua salkoon.
(Họ kéo cờ lên cột.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän nosti maljan ystävilleen."
"Anh ấy đã nâng cốc chúc mừng bạn bè của mình."
-
"Me nostimme vanhan lipun salkoon."
"Chúng tôi đã kéo lá cờ cũ lên cột."
-
"He nostivat painoja kuntosalilla eilen."
"Họ đã nâng tạ trong phòng tập thể dục ngày hôm qua."
-
"Minä nostan maljan Suomelle."
"Tôi nâng cốc chúc mừng Phần Lan."
-
"Hän nosti salkun pöydälle."
"Anh ấy đặt chiếc cặp lên bàn."
-
"Meidän täytyy nostaa Suomen lippu salkoon."
"Chúng ta phải kéo cờ Phần Lan lên cột."