lieventyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "lieventyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Heikentää, vähentää voimakkuutta tai laajuutta.
Ý nghĩa của "lieventyä" trong tiếng Việt
Giảm bớt, dịu đi về cường độ hoặc mức độ lan rộng.
Câu ví dụ với "lieventyä"
-
"Särky alkoi lieventyä tunnin kuluttua."
"Cơn đau bắt đầu giảm bớt sau một giờ."
-
"Hallituksen toimet lievensivät talouskriisin vaikutuksia."
"Các biện pháp của chính phủ đã giảm bớt tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lieventyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lieventyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'lieventyä' kuvaa tilannetta, jossa jokin asia, kuten kipu, ongelma tai sää, muuttuu vähemmän voimakkaaksi tai vakavaksi. Se ei välttämättä tarkoita täydellistä poistumista, vaan enemmänkin asteittaista helpotusta. Vertaa sanaan 'vähentyä', joka voi viitata määrälliseen pienenemiseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "lieventyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: lieventyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | lievennyn |
Minä lievennyn, kun kuulen hyviä uutisia.
(Tôi dịu lại khi nghe tin tốt.)
|
| sinä (bạn) | lievennyt |
Sinä lievennyt, kun aurinko paistaa.
(Bạn dịu lại khi mặt trời chiếu sáng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | lievenee |
Hänen olo lievenee lääkkeen ansiosta.
(Tình trạng của anh ấy/cô ấy dịu đi nhờ thuốc.)
|
| me (chúng tôi) | lievennymme |
Me lievennymme, kun pääsemme lomalle.
(Chúng tôi dịu lại khi được đi nghỉ.)
|
| te (các bạn) | lievennytte |
Te lievennytte, kun kuuntelette rauhoittavaa musiikkia.
(Các bạn dịu lại khi nghe nhạc êm dịu.)
|
| he (họ) | lievenevät |
Heidän oireet lievenevät ajan myötä.
(Các triệu chứng của họ dịu đi theo thời gian.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sään odotetaan lieventyvän huomenna."
"Thời tiết được dự kiến sẽ dịu bớt vào ngày mai."
-
"Hänen tuskansa alkoi lieventyä lääkkeen ottamisen jälkeen."
"Nỗi đau của anh ấy bắt đầu dịu bớt sau khi uống thuốc."
-
"Hallituksen toimet pyrkivät lieventämään taloudellisia ongelmia."
"Các biện pháp của chính phủ nhằm mục đích làm giảm bớt các vấn đề kinh tế."
-
"Sään lieventyminen helpotti tilannetta."
"Việc thời tiết dịu đi đã giúp cải thiện tình hình."
-
"Lieventymisen estäminen on tärkeää ilmastonmuutoksen torjunnassa."
"Việc ngăn chặn sự suy yếu (của các biện pháp) là quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu."
-
"On toivottavaa, että jännityksen lieventyminen johtaa rauhanneuvotteluihin."
"Hy vọng rằng việc giảm bớt căng thẳng sẽ dẫn đến các cuộc đàm phán hòa bình."
-
"Sade on lieventynyt aamulla."
"Cơn mưa đã dịu bớt vào buổi sáng."
-
"Päänsärky on lieventynyt lääkkeen ottamisen jälkeen."
"Cơn đau đầu đã dịu đi sau khi uống thuốc."
-
"Tilanne on lieventynyt neuvottelujen ansiosta."
"Tình hình đã dịu đi nhờ các cuộc đàm phán."