puhjeta
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhjeta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aloittaa äkillisesti, usein ihottuman, hikoilun tai itkun yhteydessä.
Ý nghĩa của "puhjeta" trong tiếng Việt
Đột nhiên bị nổi mẩn, phát ban, mụn nhọt hoặc đổ mồ hôi.
Câu ví dụ với "puhjeta"
-
"Iho alkoi yhtäkkiä puhjeta punaisille näppylöille."
"Da đột nhiên bắt đầu nổi những nốt đỏ."
-
"Hän puhkesi itkuun kuullessaan uutisen."
"Cô ấy bật khóc khi nghe tin."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhjeta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "puhjeta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "puhjeta" thường được dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng trên da (mẩn, phát ban) hoặc các trạng thái cảm xúc (khóc, cười). Cần phân biệt với các từ chỉ sự nổi mụn thông thường.
Bảng chia từ (Taivutus) của "puhjeta"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: puhjeta
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | puhkean |
Minä puhkean itkuun.
(Tôi bật khóc.)
|
| sinä (bạn) | puhkeat |
Sinä puhkeat kukkaan.
(Bạn nở rộ như một bông hoa.)
|
| hän (anh/cô ấy) | puhkeaa |
Hän puhkeaa nauruun.
(Cô ấy bật cười.)
|
| me (chúng tôi) | puhkeamme |
Me puhkeamme lauluun.
(Chúng tôi cất tiếng hát.)
|
| te (các bạn) | puhkeatte |
Te puhkeatte kukkaan keväällä.
(Các bạn nở rộ vào mùa xuân.)
|
| he (họ) | puhkeavat |
He puhkeavat riemuitsemaan.
(Họ vỡ òa trong niềm vui.)
|