(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhjeta
B1
verbi B1 Y học/Sức khỏe

puhjeta

/ˈpuhjetɑ/
bị nổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhjeta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aloittaa äkillisesti, usein ihottuman, hikoilun tai itkun yhteydessä.

Ý nghĩa của "puhjeta" trong tiếng Việt

Đột nhiên bị nổi mẩn, phát ban, mụn nhọt hoặc đổ mồ hôi.

Câu ví dụ với "puhjeta"

  • "Iho alkoi yhtäkkiä puhjeta punaisille näppylöille."

    "Da đột nhiên bắt đầu nổi những nốt đỏ."

  • "Hän puhkesi itkuun kuullessaan uutisen."

    "Cô ấy bật khóc khi nghe tin."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhjeta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "puhjeta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "puhjeta" thường được dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng trên da (mẩn, phát ban) hoặc các trạng thái cảm xúc (khóc, cười). Cần phân biệt với các từ chỉ sự nổi mụn thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhjeta"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: puhjeta

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) puhkean
Minä puhkean itkuun.
(Tôi bật khóc.)
sinä (bạn) puhkeat
Sinä puhkeat kukkaan.
(Bạn nở rộ như một bông hoa.)
hän (anh/cô ấy) puhkeaa
Hän puhkeaa nauruun.
(Cô ấy bật cười.)
me (chúng tôi) puhkeamme
Me puhkeamme lauluun.
(Chúng tôi cất tiếng hát.)
te (các bạn) puhkeatte
Te puhkeatte kukkaan keväällä.
(Các bạn nở rộ vào mùa xuân.)
he (họ) puhkeavat
He puhkeavat riemuitsemaan.
(Họ vỡ òa trong niềm vui.)