leimahtaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "leimahtaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Äkillisesti syttyä liekkeihin tai alkaa palaa voimakkaasti; kuvannollisesti alkaa yhtäkkiä voimakkaana, voimistua äkillisesti.
Ý nghĩa của "leimahtaa" trong tiếng Việt
Bùng phát, trở nên tồi tệ hơn một cách đột ngột; bùng nổ hoặc hoạt động mạnh mẽ trở lại.
Câu ví dụ với "leimahtaa"
-
"Tuli leimahti nopeasti koko rakennukseen."
"Ngọn lửa bùng phát nhanh chóng ra toàn bộ tòa nhà."
-
"Viha leimahti hänen silmissään."
"Cơn giận bùng lên trong mắt anh ta."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leimahtaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leimahtaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'leimahtaa' thường được dùng để diễn tả sự bùng nổ, bùng phát một cách bất ngờ và mạnh mẽ, có thể dùng trong cả nghĩa đen (lửa) và nghĩa bóng (cảm xúc, dịch bệnh). Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng chậm và ổn định hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "leimahtaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: leimahtaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | leimahdan |
Minä leimahdan ilosta, kun kuulen hyviä uutisia.
(Tôi bùng cháy vì vui sướng khi nghe tin tốt.)
|
| sinä (bạn) | leimahdat |
Sinä leimahdat vihasta, kun joku on epärehellinen.
(Bạn bùng cháy vì giận dữ khi ai đó không trung thực.)
|
| hän (anh/cô ấy) | leimahtaa |
Aurinko leimahtaa taivaalla.
(Mặt trời bùng cháy trên bầu trời.)
|
| me (chúng tôi) | leimahdamme |
Me leimahdamme innosta, kun pääsemme uuteen projektiin.
(Chúng tôi bùng cháy vì nhiệt huyết khi bắt đầu một dự án mới.)
|
| te (các bạn) | leimahdatte |
Te leimahdatte riemusta, kun voitatte pelin.
(Các bạn bùng cháy vì vui sướng khi thắng trò chơi.)
|
| he (họ) | leimahtavat |
Heidän silmänsä leimahtavat, kun he näkevät toisensa.
(Mắt của họ bùng cháy khi họ nhìn thấy nhau.)
|