(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sääli
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

sääli

/ˈsæːli/
thương hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sääli"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Myötätuntoa, surua ja pahoittelua jonkun toisen kärsimyksen tai epäonnen vuoksi.

Ý nghĩa của "sääli" trong tiếng Việt

Sự thương hại, lòng trắc ẩn, sự tiếc nuối gây ra bởi sự đau khổ và bất hạnh của người khác.

Câu ví dụ với "sääli"

  • "Tunsin suurta sääliä häntä kohtaan."

    "Tôi cảm thấy rất thương hại anh ấy."

  • "En halua kenenkään tuntevan sääliä minua kohtaan."

    "Tôi không muốn ai thương hại tôi."

Cách dùng "sääli" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sääli' thường được sử dụng khi bạn cảm thấy buồn hoặc tiếc cho ai đó đang trải qua khó khăn. Cần phân biệt với 'myötätunto', có nghĩa là đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc của người khác, không nhất thiết bao hàm sự thương hại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sääli"

Bảng chia từ (Declension) cho sääli:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sääli
Minulla on sääli häntä kohtaan.
(Tôi cảm thấy thương hại anh ấy.)
Biến cách số ít sääliä
En tunne sääliä häntä kohtaan.
(Tôi không cảm thấy thương hại cho anh ta.)
Sở hữu cách số ít säälin
Hänen säälin ilmauksensa oli vilpitön.
(Sự thể hiện lòng thương hại của anh ấy là chân thành.)
Nguyên thể số nhiều säälit
Säädit eivät ratkaise ongelmaa.
(Những sự thương hại không giải quyết được vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Katsoin häntä säälinä, kun hän kertoi menetyksestään."

    "Tôi nhìn anh ấy với vẻ thương hại khi anh ấy kể về sự mất mát của mình."

  • "En halua tulla kohdelluksi säälinä, vaan kunnioituksena."

    "Tôi không muốn bị đối xử như thể là sự thương hại, mà là sự tôn trọng."

  • "Hän hymyili minulle säälinä ja jatkoi matkaansa."

    "Cô ấy mỉm cười với tôi như một sự thương hại và tiếp tục cuộc hành trình của mình."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Säälin katsoin kodittoman koiran kulkevan sateessa."

    "Tôi nhìn con chó vô gia cư đi dưới mưa với lòng thương hại."

  • "Hän vastasi kysymykseen säälin sekaiseen ääneen."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi với giọng pha lẫn sự thương hại."

  • "Säälin kuuntelin hänen tarinansa menetyksestä."

    "Tôi lắng nghe câu chuyện về sự mất mát của anh ấy với lòng thương hại."