(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toimelias
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh, Tâm lý học

toimelias

/ˈtoi̯meliɑs/
người năng nổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toimelias"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka on aktiivinen ja pyrkii saavuttamaan tavoitteensa.

Ý nghĩa của "toimelias" trong tiếng Việt

Một người năng nổ, xông xáo, quyết tâm đạt được thành công.

Câu ví dụ với "toimelias"

  • "Hän on hyvin toimelias ihminen."

    "Anh ấy là một người rất năng nổ."

  • "Toimelias yrittäjä sai yrityksensä kukoistamaan lyhyessä ajassa."

    "Người doanh nhân năng nổ đã làm cho công ty của mình phát triển mạnh trong một thời gian ngắn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimelias"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "toimelias" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "toimelias" thường dùng để chỉ người chủ động, hăng hái và có tinh thần làm việc cao. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quyết tâm và năng động trong công việc hoặc cuộc sống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toimelias"