toimelias
Định nghĩa & Giải nghĩa "toimelias"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka on aktiivinen ja pyrkii saavuttamaan tavoitteensa.
Ý nghĩa của "toimelias" trong tiếng Việt
Một người năng nổ, xông xáo, quyết tâm đạt được thành công.
Câu ví dụ với "toimelias"
-
"Hän on hyvin toimelias ihminen."
"Anh ấy là một người rất năng nổ."
-
"Toimelias yrittäjä sai yrityksensä kukoistamaan lyhyessä ajassa."
"Người doanh nhân năng nổ đã làm cho công ty của mình phát triển mạnh trong một thời gian ngắn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimelias"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toimelias" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "toimelias" thường dùng để chỉ người chủ động, hăng hái và có tinh thần làm việc cao. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quyết tâm và năng động trong công việc hoặc cuộc sống.