(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toipumassa
B1
Adjective B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Tâm lý học)

toipumassa

/'toi̯pumɑsːɑ/
đang hồi phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toipumassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ollessaan toipumassa, eli palautumassa sairaudesta, vammasta tai muusta rasituksesta.

Ý nghĩa của "toipumassa" trong tiếng Việt

Đang hồi phục, đang lấy lại sức khỏe, tinh thần hoặc sức mạnh bình thường.

Câu ví dụ với "toipumassa"

  • "Hän on toipumassa leikkauksesta."

    "Anh ấy đang hồi phục sau ca phẫu thuật."

  • "Talouselämä on hitaasti toipumassa lamasta."

    "Nền kinh tế đang dần hồi phục sau suy thoái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toipumassa"

Đồng nghĩa

parantumassa (Đang khỏi bệnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "toipumassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "toipumassa" diễn tả trạng thái đang trong quá trình hồi phục, lấy lại sức khỏe, tinh thần sau bệnh tật hoặc khó khăn. Chú ý sự khác biệt với các từ như "parantunut" (đã khỏi bệnh) hay "kunnossa" (khỏe mạnh).

Bảng chia từ (Taivutus) của "toipumassa"