(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tulevaisuuden
B1
adjektiivi B1 Kinh tế, Xã hội, Kinh doanh

tulevaisuuden

/'tuleˌvaisuːden/
xu hướng sắp tới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tulevaisuuden"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain, mikä tulee tapahtumaan tai olemaan olemassa tulevaisuudessa.

Ý nghĩa của "tulevaisuuden" trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, sắp xuất hiện; sẵn có khi cần hoặc như mong đợi.

Câu ví dụ với "tulevaisuuden"

  • "Tulevaisuuden trendit vaikuttavat meidän päätöksiimme."

    "Các xu hướng sắp tới ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta."

  • "Hän on kiinnostunut tulevaisuuden teknologioista."

    "Anh ấy quan tâm đến các công nghệ của tương lai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulevaisuuden"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tulevaisuuden" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tulevaisuuden' thường được dùng để mô tả những điều sắp xảy ra hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai gần. Nó có sắc thái nhấn mạnh về tính chất 'sắp tới' hơn là 'kaukainen tulevaisuus' (tương lai xa). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'tulevaisuus' (tương lai) và 'tulevaisuuden' (thuộc về tương lai, sắp tới).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tulevaisuuden"