(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a grandi linee
B1
avverbio B1 Tổng quát

a grandi linee

/a ɡranˈdi ˈlinee/
nói một cách đại khái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a grandi linee"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo approssimativo, senza entrare nei dettagli.

Ý nghĩa của "a grandi linee" trong tiếng Việt

dùng để giới thiệu một tuyên bố không hoàn toàn chính xác hoặc đúng đắn; nói một cách không chính xác, nói một cách đại khái

Câu ví dụ tiếng Ý với "a grandi linee"

  • "Ti posso spiegare a grandi linee come funziona il sistema."

    "Tôi có thể giải thích một cách đại khái hệ thống hoạt động như thế nào."

  • "A grandi linee, il progetto è fattibile, ma bisogna valutare i costi."

    "Nói một cách đại khái, dự án này khả thi, nhưng cần phải đánh giá chi phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a grandi linee"

Đồng nghĩa

in generale (nói chung) approssimativamente (xấp xỉ)

Trái nghĩa

nel dettaglio (chi tiết) precisamente (chính xác)

Cách dùng "a grandi linee" & Ghi chú

Cách dùng "a grandi linee" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được mô tả một cách chung chung và không đi sâu vào chi tiết. Tương tự như 'về cơ bản' hoặc 'tóm lại' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với các cụm từ chỉ sự chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "a grandi linee" (Grammatica)