(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a voce
B1
locuzione avverbiale B1 Kinh doanh, Marketing

a voce

/a ˈvoːt͡ʃe/
truyền miệng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a voce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tramite la parola parlata, oralmente.

Ý nghĩa của "a voce" trong tiếng Việt

Bằng truyền miệng; thông qua lời nói trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a voce"

  • "La notizia si è diffusa a voce."

    "Tin tức được lan truyền bằng truyền miệng."

  • "Ho ricevuto l'incarico a voce, senza un contratto scritto."

    "Tôi nhận được nhiệm vụ bằng lời nói, không có hợp đồng bằng văn bản."

Cách dùng "a voce" & Ghi chú

Cách dùng "a voce" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'bằng miệng', 'truyền miệng'. Cụm từ này nhấn mạnh cách thức thông tin được truyền đạt.

Ngữ pháp & Chia từ "a voce" (Grammatica)