a volte
/a ˈvɔlte/
đôi khi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "a volte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualche volta; non sempre.
Ý nghĩa của "a volte" trong tiếng Việt
Đôi khi; thỉnh thoảng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "a volte"
-
"A volte vado al cinema da solo."
"Đôi khi tôi đi xem phim một mình."
-
"A volte mi sento un po' triste."
"Đôi khi tôi cảm thấy hơi buồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a volte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "a volte" & Ghi chú
Cách dùng "a volte" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thỉnh thoảng', 'đôi lúc'. Cần phân biệt với 'sempre' (luôn luôn) và 'mai' (không bao giờ).