(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sempre
A1
avverbio A1 General

sempre

/ˈsempre/
luôn luôn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sempre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In ogni tempo, in ogni occasione.

Ý nghĩa của "sempre" trong tiếng Việt

Một cách chắc chắn xảy ra hoặc luôn xảy ra; một cách đáng tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sempre"

  • "Lui arriva sempre in ritardo."

    "Anh ấy luôn luôn đến muộn."

  • "Sarò sempre qui per te."

    "Tôi sẽ luôn ở đây vì bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sempre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sempre" & Ghi chú

Cách dùng "sempre" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'luôn luôn' trong tiếng Việt, diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tục hoặc chắc chắn.

Ngữ pháp & Chia từ "sempre" (Grammatica)