(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbassarsi
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát

abbassarsi

/ab.basˈsar.si/
hạ mình xuống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbassarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rinunciare al proprio orgoglio o dignità, comportandosi in modo umile o servile.

Ý nghĩa của "abbassarsi" trong tiếng Việt

Hạ mình làm điều gì đó bị coi là không xứng đáng hoặc hạ thấp phẩm giá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbassarsi"

  • "Non mi abbasserò mai a supplicarlo."

    "Tôi sẽ không bao giờ hạ mình van xin anh ta."

  • "Si è abbassato a mentire pur di vincere."

    "Anh ta đã hạ mình nói dối chỉ để chiến thắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbassarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inorgoglirsi (tự hào, kiêu hãnh) elevarsi (nâng cao mình)

Cách dùng "abbassarsi" & Ghi chú

Cách dùng "abbassarsi" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa hạ mình, làm điều gì đó không xứng đáng với bản thân hoặc hạ thấp phẩm giá. Cần phân biệt sắc thái với các từ mang nghĩa 'khiêm tốn' đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "abbassarsi" (Grammatica)