(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvilirsi
B2
verbo riflessivo B2 Xã hội học/Tâm lý học

avvilirsi

/av.vilˈsiːr.si/
tự hạ thấp nhân phẩm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvilirsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendersi vile, abbassarsi moralmente; avvilire sé stesso.

Ý nghĩa của "avvilirsi" trong tiếng Việt

Hạ thấp nhân phẩm, làm mất giá trị bản thân, làm nhục bản thân, tự bôi nhọ mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvilirsi"

  • "Non devi avvilirti per un errore del genere."

    "Bạn không nên tự hạ thấp mình vì một lỗi như vậy."

  • "Si è avvilito a chiedere scusa a chi lo aveva offeso."

    "Anh ta đã tự hạ mình khi xin lỗi người đã xúc phạm anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvilirsi"

Đồng nghĩa

umiliarsi (hạ mình) mortificarsi (làm bẽ mặt bản thân)

Trái nghĩa

esaltarsi (tôn vinh bản thân) nobilitarsi (làm cao quý bản thân)

Cách dùng "avvilirsi" & Ghi chú

Cách dùng "avvilirsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'avvilirsi' mang nghĩa tự làm mình trở nên thấp kém, mất giá trị về mặt đạo đức hoặc phẩm chất. Khác với 'umiliarsi' (hạ mình) thường mang ý khiêm tốn hoặc cam chịu, 'avvilirsi' nhấn mạnh sự tự đánh mất giá trị bản thân một cách tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "avvilirsi" (Grammatica)