avvilirsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "avvilirsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendersi vile, abbassarsi moralmente; avvilire sé stesso.
Ý nghĩa của "avvilirsi" trong tiếng Việt
Hạ thấp nhân phẩm, làm mất giá trị bản thân, làm nhục bản thân, tự bôi nhọ mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avvilirsi"
-
"Non devi avvilirti per un errore del genere."
"Bạn không nên tự hạ thấp mình vì một lỗi như vậy."
-
"Si è avvilito a chiedere scusa a chi lo aveva offeso."
"Anh ta đã tự hạ mình khi xin lỗi người đã xúc phạm anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvilirsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avvilirsi" & Ghi chú
Cách dùng "avvilirsi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân 'avvilirsi' mang nghĩa tự làm mình trở nên thấp kém, mất giá trị về mặt đạo đức hoặc phẩm chất. Khác với 'umiliarsi' (hạ mình) thường mang ý khiêm tốn hoặc cam chịu, 'avvilirsi' nhấn mạnh sự tự đánh mất giá trị bản thân một cách tiêu cực.