(Vị trí top_banner)
Hình minh họa servile
C2
aggettivo C2 Xã hội học, Hành vi học

servile

/serˈviːle/
một cách khúm núm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "servile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra o rivela un atteggiamento di eccessiva sottomissione e adulazione verso qualcuno, spesso per interesse personale.

Ý nghĩa của "servile" trong tiếng Việt

Một cách quá mức sốt sắng để phục vụ hoặc tuân theo; hạ thấp mong muốn của bản thân để phục tùng mong muốn của người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "servile"

  • "Il suo atteggiamento servile nei confronti del capo era evidente a tutti."

    "Thái độ khúm núm của anh ta đối với sếp là điều ai cũng thấy rõ."

  • "Non sopporto le persone servili che si comportano in modo adulatorio solo per ottenere favori."

    "Tôi không thể chịu được những người khúm núm, cư xử một cách xu nịnh chỉ để được ưu ái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "servile"

Đồng nghĩa

adulatorio (nịnh hót) ossequioso (lễ phép quá mức)

Trái nghĩa

Cách dùng "servile" & Ghi chú

Cách dùng "servile" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phục tùng quá mức, thường là để đạt được lợi ích cá nhân. Nó khác với sự tôn trọng đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "servile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo atteggiamento servile verso il capo era evidente a tutti."

    "Thái độ khúm núm của anh ta đối với sếp thể hiện rõ cho tất cả mọi người thấy."

  • "Quelle parole servili non convinsero nessuno della sua sincerità."

    "Những lời lẽ nịnh bợ đó không thuyết phục được ai về sự chân thành của anh ta."

  • "Non sopporto le persone servili che cercano favori ad ogni costo."

    "Tôi không thể chịu được những người nịnh hót, tìm kiếm sự ưu ái bằng mọi giá."