(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umiliarsi
B2
verbo B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

umiliarsi

/umiˈljarsi/
hạ mình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umiliarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendersi umile, abbassarsi moralmente o socialmente, spesso in modo eccessivo o insincero, per ottenere un vantaggio o evitare conflitti.

Ý nghĩa của "umiliarsi" trong tiếng Việt

Tự hạ thấp bản thân một cách tiêu cực, thường quá mức hoặc không chân thành, nhằm mục đích lấy lòng hoặc tránh xung đột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "umiliarsi"

  • "Non devi umiliarti per ottenere il suo favore."

    "Bạn không cần phải hạ mình để có được sự ưu ái của anh ta."

  • "Si umiliò davanti al capo per non essere licenziato."

    "Anh ta đã hạ mình trước mặt sếp để không bị sa thải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umiliarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inorgoglirsi (tự hào) esaltarsi (tự tôn)

Cách dùng "umiliarsi" & Ghi chú

Cách dùng "umiliarsi" đúng ngữ cảnh

Từ "umiliarsi" mang nghĩa tự hạ thấp mình, đôi khi có mục đích lấy lòng hoặc tránh xung đột. Khác với việc khiêm tốn (essere umile) một cách chân thành, "umiliarsi" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự thiếu tự trọng hoặc giả tạo.

Ngữ pháp & Chia từ "umiliarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "umiliarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi umilio
Io mi umilio per il bene della mia famiglia.
(Tôi hạ mình vì lợi ích của gia đình.)
tu (bạn) ti umili
Tu ti umili troppo spesso, dovresti avere più fiducia in te stesso.
(Bạn hạ mình quá thường xuyên, bạn nên tự tin hơn vào bản thân.)
lui/lei (anh/cô ấy) si umilia
Lei si umilia per ottenere l'approvazione degli altri.
(Cô ấy hạ mình để được người khác chấp thuận.)
noi (chúng tôi) ci umiliamo
Noi ci umiliamo per raggiungere un obiettivo comune.
(Chúng tôi hạ mình để đạt được một mục tiêu chung.)
voi (các bạn) vi umiliate
Voi vi umiliate inutilmente, avete molto da offrire.
(Các bạn hạ mình một cách vô ích, các bạn có rất nhiều thứ để cống hiến.)
loro (họ) si umiliano
Loro si umiliano per evitare conflitti.
(Họ hạ mình để tránh xung đột.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): umiliato
"Si è umiliato per ottenere il lavoro."
(Anh ấy đã hạ mình để có được công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non umiliarti davanti a lui! Non ne vale la pena."

    "Đừng hạ mình trước mặt anh ta! Không đáng đâu."

  • "Umiliamoci per la pace, ma non per la sottomissione."

    "Hãy hạ mình vì hòa bình, nhưng không phải vì sự khuất phục."

  • "Non umiliarti mai per ottenere l'amore di qualcuno."

    "Đừng bao giờ hạ mình để có được tình yêu của ai đó."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Per essere accettato nel gruppo, Marco è stato umiliato dai suoi compagni."

    "Để được chấp nhận vào nhóm, Marco đã bị làm nhục bởi các bạn của mình."

  • "Maria si sentiva umiliata dalla situazione, ma non voleva essere vista come una vittima."

    "Maria cảm thấy bị hạ thấp bởi tình huống, nhưng cô ấy không muốn bị xem như một nạn nhân."

  • "Quei politici vengono umiliati dai media ogni volta che fanno una dichiarazione controversa."

    "Những chính trị gia đó bị giới truyền thông hạ thấp mỗi khi họ đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi."