sovrabbondanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "sovrabbondanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quantità eccessiva, che supera il necessario o il sufficiente.
Ý nghĩa của "sovrabbondanza" trong tiếng Việt
Sự thừa thãi, sự quá độ; lượng dư thừa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sovrabbondanza"
-
"C'è una sovrabbondanza di cibo al buffet."
"Có một sự thừa mứa thức ăn tại tiệc buffet."
-
"La natura ci offre una sovrabbondanza di risorse."
"Thiên nhiên ban tặng cho chúng ta một sự thừa mứa tài nguyên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovrabbondanza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sovrabbondanza" & Ghi chú
Cách dùng "sovrabbondanza" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự dư thừa, vượt quá mức cần thiết. Khác với 'eccesso' (quá mức nói chung), 'sovrabbondanza' nhấn mạnh sự dư dả, phong phú.
Ngữ pháp & Chia từ "sovrabbondanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | La sovrabbondanza |
La sovrabbondanza di cibo al buffet era impressionante.
(Sự dư thừa thức ăn ở bữa tiệc buffet thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | Le sovrabbondanze |
Le sovrabbondanze di risorse naturali possono portare a conflitti.
(Sự dư thừa tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến xung đột.)
|
| Với mạo từ không xác định | Una sovrabbondanza |
C'era una sovrabbondanza di offerte di lavoro nel settore tecnologico.
(Có một sự dư thừa các lời mời làm việc trong lĩnh vực công nghệ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sovrabbondanza di cibo durante le feste natalizie è una sfida per la linea."
"Sự dư thừa thức ăn trong các ngày lễ Giáng Sinh là một thách thức cho vóc dáng."
-
"Questa sovrabbondanza di informazioni può confondere i lettori."
"Sự dư thừa thông tin này có thể gây bối rối cho người đọc."
-
"La sovrabbondanza di offerte di lavoro nel settore IT è un segnale positivo per l'economia."
"Sự dư thừa các lời mời làm việc trong lĩnh vực IT là một tín hiệu tích cực cho nền kinh tế."