(Vị trí top_banner)
Hình minh họa copia
A2
sostantivo A2 General

copia

/ˈkɔpja/
sự sao chép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "copia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riproduzione identica o simile di un originale.

Ý nghĩa của "copia" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình sao chép, nhân đôi một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "copia"

  • "Ho fatto una copia del documento originale."

    "Tôi đã làm một bản sao của tài liệu gốc."

  • "Questa è una copia esatta del dipinto."

    "Đây là một bản sao chính xác của bức tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "copia"

Đồng nghĩa

riproduzione (sự tái tạo) duplicato (bản sao)

Trái nghĩa

Cách dùng "copia" & Ghi chú

Cách dùng "copia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'copia' có thể chỉ bản sao vật lý (như một bản in) hoặc bản sao trừu tượng (như một bản sao dữ liệu). Cần phân biệt với 'imitazione' (sự bắt chước) khi nói về hành động bắt chước ai đó.

Ngữ pháp & Chia từ "copia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la copia
La copia del libro è sulla scrivania.
(Bản sao của cuốn sách nằm trên bàn.)
Với mạo từ xác định le copie
Le copie del documento sono state distribuite.
(Các bản sao của tài liệu đã được phân phát.)
Với mạo từ không xác định una copia
Ho bisogno di una copia del tuo passaporto.
(Tôi cần một bản sao hộ chiếu của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho fatto una copia del documento importante."

    "Tôi đã làm một bản sao của tài liệu quan trọng."

  • "Vorrei fare una copia di questa chiave, per favore."

    "Tôi muốn làm một bản sao của chiếc chìa khóa này, làm ơn."

  • "È solo una copia sbiadita dell'originale."

    "Đó chỉ là một bản sao mờ nhạt của bản gốc."