(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbronzato
B1
aggettivo B1 Ngoại hình/Sức khỏe

abbronzato

/ab.bronˈza.to/
rám nắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbronzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la pelle di colore più scuro a causa dell'esposizione al sole.

Ý nghĩa của "abbronzato" trong tiếng Việt

Có màu da nâu do phơi nắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbronzato"

  • "Dopo una settimana al mare, sono tornato abbronzato."

    "Sau một tuần ở biển, tôi đã trở về với làn da rám nắng."

  • "Quest'estate voglio diventare molto abbronzato."

    "Mùa hè này tôi muốn có một làn da rám nắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbronzato"

Đồng nghĩa

scottato (bị cháy nắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "abbronzato" & Ghi chú

Cách dùng "abbronzato" đúng ngữ cảnh

Từ "abbronzato" dùng để chỉ làn da có màu nâu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Cần phân biệt với "scuro" (tối màu) chỉ màu da tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "abbronzato" (Grammatica)