(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pallido
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Y học

pallido

/ˈpallido/
tái mét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pallido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di colore molto chiaro, quasi bianco, specialmente in riferimento al viso o alla pelle di una persona, a causa di malattia, paura o mancanza di esposizione al sole.

Ý nghĩa của "pallido" trong tiếng Việt

Nhợt nhạt, tái, xanh xao (diễn tả màu sắc nhạt nhẽo, đặc biệt khi trông yếu ớt, ốm yếu hoặc tẻ nhạt).

Câu ví dụ tiếng Ý với "pallido"

  • "Era pallido per la paura."

    "Anh ấy tái mét vì sợ hãi."

  • "Dopo la malattia, il suo viso era pallido e spento."

    "Sau trận ốm, khuôn mặt anh ấy tái nhợt và thiếu sức sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pallido"

Đồng nghĩa

sbiancato (trắng bệch) smorto (xám xịt)

Trái nghĩa

Cách dùng "pallido" & Ghi chú

Cách dùng "pallido" đúng ngữ cảnh

Từ 'pallido' thường được dùng để chỉ màu sắc nhợt nhạt của da mặt, thể hiện tình trạng sức khỏe yếu hoặc thiếu sức sống. Cần phân biệt với các từ chỉ màu sắc nhạt khác.

Ngữ pháp & Chia từ "pallido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il bambino era pallido dopo la lunga malattia."

    "Đứa bé trở nên xanh xao sau trận ốm kéo dài."

  • "Le luci soffuse rendevano il suo viso ancora più pallido."

    "Ánh đèn dịu nhẹ làm cho khuôn mặt cô ấy càng thêm tái nhợt."

  • "I pazienti pallidi aspettavano in silenzio nella sala d'attesa."

    "Những bệnh nhân xanh xao lặng lẽ chờ đợi trong phòng chờ."