(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abitazione
A2
sostantivo A2 Nhà ở, Sinh hoạt

abitazione

/abitaˈtsjone/
nơi ở của chúng ta
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abitazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo dove una persona vive; casa, dimora.

Ý nghĩa của "abitazione" trong tiếng Việt

Nơi ai đó sống; một ngôi nhà hoặc tổ ấm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abitazione"

  • "La nostra abitazione è molto confortevole."

    "Nơi ở của chúng ta rất tiện nghi."

  • "Stiamo cercando una nuova abitazione in centro città."

    "Chúng tôi đang tìm một nơi ở mới ở trung tâm thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitazione"

Đồng nghĩa

casa (nhà) dimora (nơi cư trú)

Trái nghĩa

Cách dùng "abitazione" & Ghi chú

Cách dùng "abitazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "abitazione" thường được dùng để chỉ nơi ở cố định, có tính chất trang trọng hơn so với "casa". Cần phân biệt với "domicilio" (nơi cư trú chính thức) và "residenza" (nơi ở hợp pháp).

Ngữ pháp & Chia từ "abitazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abitazione
L'abitazione è molto accogliente.
(Ngôi nhà rất ấm cúng.)
Với mạo từ xác định le abitazioni
Le abitazioni in città sono costose.
(Những ngôi nhà trong thành phố rất đắt đỏ.)
Với mạo từ không xác định un'abitazione
Stiamo cercando un'abitazione in campagna.
(Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà ở vùng nông thôn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un'abitazione molto accogliente in centro."

    "Tôi đã tìm thấy một căn nhà rất ấm cúng ở trung tâm."

  • "Stiamo cercando un'abitazione con giardino per i nostri figli."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một căn nhà có vườn cho các con."

  • "È stata costruita una nuova abitazione vicino al parco."

    "Một căn nhà mới đã được xây dựng gần công viên."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia abitazione è piccola ma accogliente."

    "Nhà của tôi nhỏ nhưng ấm cúng."

  • "Stiamo cercando un'abitazione più grande per la nostra famiglia."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một ngôi nhà lớn hơn cho gia đình mình."

  • "Le abitazioni in questa zona sono molto costose."

    "Những ngôi nhà trong khu vực này rất đắt đỏ."