casa
Định nghĩa & Giải nghĩa "casa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Edificio destinato ad abitazione; il luogo dove una persona o una famiglia vive.
Ý nghĩa của "casa" trong tiếng Việt
một tòa nhà để ở, đặc biệt là nơi sinh sống của một gia đình hoặc một nhóm nhỏ người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "casa"
-
"Abito in una casa piccola ma accogliente."
"Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ nhưng ấm cúng."
-
"Ogni volta che torno a casa, mi sento felice."
"Mỗi khi tôi trở về nhà, tôi cảm thấy hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "casa" & Ghi chú
Cách dùng "casa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'casa' là từ phổ biến nhất để chỉ 'nhà'. Cần phân biệt với 'abitazione', mang nghĩa trang trọng hơn hoặc chỉ nơi ở nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "casa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la casa |
La casa è molto grande.
(Ngôi nhà rất lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le case |
Le case sono colorate.
(Những ngôi nhà có màu sắc sặc sỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una casa |
Ho comprato una casa nuova.
(Tôi đã mua một ngôi nhà mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La casa è molto grande."
"Ngôi nhà thì rất lớn."
-
"Il colore della casa è bianco."
"Màu sắc của ngôi nhà là màu trắng."
-
"Le case sono costose in questa zona."
"Những ngôi nhà ở khu vực này rất đắt đỏ."