(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casa
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày

casa

/ˈkaːza/
nhà
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "casa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Edificio destinato ad abitazione; il luogo dove una persona o una famiglia vive.

Ý nghĩa của "casa" trong tiếng Việt

một tòa nhà để ở, đặc biệt là nơi sinh sống của một gia đình hoặc một nhóm nhỏ người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "casa"

  • "Abito in una casa piccola ma accogliente."

    "Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ nhưng ấm cúng."

  • "Ogni volta che torno a casa, mi sento felice."

    "Mỗi khi tôi trở về nhà, tôi cảm thấy hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casa"

Đồng nghĩa

abitazione (nơi ở, nhà ở) dimora (chỗ ở, nơi cư trú (trang trọng))

Trái nghĩa

Cách dùng "casa" & Ghi chú

Cách dùng "casa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'casa' là từ phổ biến nhất để chỉ 'nhà'. Cần phân biệt với 'abitazione', mang nghĩa trang trọng hơn hoặc chỉ nơi ở nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "casa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la casa
La casa è molto grande.
(Ngôi nhà rất lớn.)
Với mạo từ xác định le case
Le case sono colorate.
(Những ngôi nhà có màu sắc sặc sỡ.)
Với mạo từ không xác định una casa
Ho comprato una casa nuova.
(Tôi đã mua một ngôi nhà mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La casa è molto grande."

    "Ngôi nhà thì rất lớn."

  • "Il colore della casa è bianco."

    "Màu sắc của ngôi nhà là màu trắng."

  • "Le case sono costose in questa zona."

    "Những ngôi nhà ở khu vực này rất đắt đỏ."