(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ufficio
A2
sostantivo A2 General Vocabulary

ufficio

/ufˈfit.t͡ʃo/
phòng làm việc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufficio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Locale o insieme di locali in cui si svolge un'attività di lavoro, spec. di tipo amministrativo o intellettuale.

Ý nghĩa của "ufficio" trong tiếng Việt

Phòng làm việc, không gian làm việc; thường là một căn phòng hoặc khu vực được sử dụng chủ yếu cho công việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ufficio"

  • "Lavoro nel mio ufficio dalle 9 alle 17."

    "Tôi làm việc trong phòng làm việc của tôi từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "Il mio ufficio è al terzo piano."

    "Phòng làm việc của tôi ở tầng ba."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufficio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ufficio" & Ghi chú

Cách dùng "ufficio" đúng ngữ cảnh

Ufficio là từ phổ biến nhất để chỉ 'phòng làm việc'. Có thể dùng 'studio' nhưng thường mang nghĩa 'văn phòng' của một chuyên gia (bác sĩ, luật sư...). Cần phân biệt với 'fabbrica' (nhà máy).

Ngữ pháp & Chia từ "ufficio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ufficio
L'ufficio è aperto dalle 9 alle 17.
(Văn phòng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
Với mạo từ xác định gli uffici
Gli uffici sono stati rinnovati di recente.
(Các văn phòng đã được cải tạo gần đây.)
Với mạo từ không xác định un ufficio
Ho bisogno di trovare un ufficio.
(Tôi cần tìm một văn phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli uffici sono aperti dalle 9:00 alle 17:00."

    "Các văn phòng mở cửa từ 9:00 đến 17:00."

  • "I nuovi uffici sono molto luminosi e spaziosi."

    "Các văn phòng mới rất sáng sủa và rộng rãi."

  • "Quanti uffici ci sono in questo edificio?"

    "Có bao nhiêu văn phòng trong tòa nhà này?"