luogo di lavoro
Định nghĩa & Giải nghĩa "luogo di lavoro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Spazio fisico in cui si svolge un'attività lavorativa.
Ý nghĩa của "luogo di lavoro" trong tiếng Việt
Địa điểm nơi ai đó thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của họ; một khu vực, tòa nhà hoặc phòng nơi mọi người được thuê làm việc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "luogo di lavoro"
-
"Il luogo di lavoro dovrebbe essere sicuro e confortevole."
"Nơi làm việc nên an toàn và thoải mái."
-
"Molte persone trascorrono gran parte della loro vita nel luogo di lavoro."
"Nhiều người dành phần lớn cuộc đời của họ ở nơi làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luogo di lavoro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "luogo di lavoro" & Ghi chú
Cách dùng "luogo di lavoro" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'luogo di lavoro' là cách dịch phổ biến và trực tiếp nhất của 'nơi làm việc'. Nó chỉ địa điểm một cách tổng quát. Có thể sử dụng các từ khác như 'ufficio' (văn phòng) hoặc 'fabbrica' (nhà máy) tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "luogo di lavoro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il luogo di lavoro |
Il luogo di lavoro deve essere sicuro e confortevole.
(Nơi làm việc phải an toàn và thoải mái.)
|
| Với mạo từ xác định | i luoghi di lavoro |
I luoghi di lavoro moderni spesso includono aree relax.
(Các nơi làm việc hiện đại thường bao gồm các khu vực thư giãn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un luogo di lavoro |
Ho trovato un luogo di lavoro stimolante e pieno di opportunità.
(Tôi đã tìm thấy một nơi làm việc đầy hứng khởi và cơ hội.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il luogo di lavoro è un ambiente in cui si trascorre gran parte della giornata."
"Nơi làm việc là một môi trường mà người ta dành phần lớn thời gian trong ngày."
-
"Lo spazio adibito a luogo di lavoro deve essere sicuro e confortevole."
"Không gian được chỉ định là nơi làm việc phải an toàn và thoải mái."
-
"I luoghi di lavoro moderni spesso includono aree relax per i dipendenti."
"Những nơi làm việc hiện đại thường bao gồm các khu vực thư giãn cho nhân viên."
-
"Il mio luogo di lavoro è molto luminoso e spazioso."
"Nơi làm việc của tôi rất sáng sủa và rộng rãi."
-
"Ogni luogo di lavoro dovrebbe garantire la sicurezza dei dipendenti."
"Mỗi nơi làm việc nên đảm bảo sự an toàn cho nhân viên."
-
"Abbiamo visitato un nuovo luogo di lavoro all'avanguardia tecnologica."
"Chúng tôi đã tham quan một nơi làm việc mới với công nghệ tiên tiến."
-
"I luoghi di lavoro moderni sono spesso progettati per favorire la collaborazione."
"Những nơi làm việc hiện đại thường được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác."
-
"La sicurezza nei luoghi di lavoro è una priorità assoluta per ogni azienda."
"Sự an toàn tại các nơi làm việc là ưu tiên hàng đầu của mọi công ty."
-
"Molti luoghi di lavoro offrono flessibilità oraria ai propri dipendenti."
"Nhiều nơi làm việc cung cấp sự linh hoạt về thời gian cho nhân viên của họ."