(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abituato
B1
aggettivo B1 Sinh học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

abituato

/abituˈato/
đã quen
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abituato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi ha preso una certa abitudine; assuefatto.

Ý nghĩa của "abituato" trong tiếng Việt

Đã quen với điều gì đó; đã làm cho quen với điều gì đó; chịu đựng được điều gì đó do tiếp xúc lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abituato"

  • "Sono abituato al rumore della città."

    "Tôi đã quen với tiếng ồn của thành phố."

  • "Non sono abituato a svegliarmi così presto."

    "Tôi không quen với việc thức dậy sớm như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abituato"

Đồng nghĩa

assuefatto (quen thuộc) avvezzo (thường, quen)

Trái nghĩa

Cách dùng "abituato" & Ghi chú

Cách dùng "abituato" đúng ngữ cảnh

Từ 'abituato' có nghĩa là đã quen với một điều gì đó, tương tự như việc đã thích nghi hoặc làm quen với một tình huống hoặc điều kiện nhất định. Nó thường được dùng để chỉ sự thích nghi với một thói quen, một môi trường hoặc một cảm giác nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "abituato" (Grammatica)