(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estraneo
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

estraneo

/estraˈnɛo/
người ngoài cuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estraneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che non fa parte di un gruppo, di una famiglia, di un ambiente; persona sconosciuta.

Ý nghĩa của "estraneo" trong tiếng Việt

Một người không thuộc về một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estraneo"

  • "Mi sentivo un estraneo alla festa."

    "Tôi cảm thấy mình là người ngoài cuộc trong bữa tiệc."

  • "Non parlare con gli estranei!"

    "Đừng nói chuyện với người lạ!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estraneo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "estraneo" & Ghi chú

Cách dùng "estraneo" đúng ngữ cảnh

Từ 'estraneo' có thể được dịch là 'người ngoài cuộc', 'người lạ'. Nó mang ý nghĩa là một người không quen thuộc, không thuộc về một nhóm hoặc môi trường cụ thể nào đó. Cần phân biệt với 'fuori gioco' (trong thể thao, nghĩa là việt vị) hoặc các cụm từ khác tuỳ theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "estraneo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estraneo
L'estraneo si aggirava nel quartiere.
(Người lạ mặt lảng vảng trong khu phố.)
Với mạo từ xác định gli estranei
Gli estranei non sono ammessi qui.
(Những người lạ không được phép vào đây.)
Với mạo từ không xác định un estraneo
Un estraneo mi ha chiesto indicazioni.
(Một người lạ đã hỏi tôi đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'estraneo si aggirava nel quartiere con fare sospetto."

    "Người lạ mặt lảng vảng trong khu phố với vẻ khả nghi."

  • "La polizia ha interrogato gli estranei trovati sulla scena del crimine."

    "Cảnh sát đã thẩm vấn những người lạ được tìm thấy tại hiện trường vụ án."

  • "Il suo comportamento lo ha fatto sentire un estraneo alla famiglia."

    "Hành vi của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy như một người ngoài trong gia đình."

Danh từ số nhiều
  • "Gli estranei nel quartiere sono aumentati negli ultimi mesi."

    "Số lượng người lạ trong khu phố đã tăng lên trong những tháng gần đây."

  • "Non fidarti degli estranei che ti offrono caramelle."

    "Đừng tin những người lạ mặt mời bạn kẹo."

  • "I bambini piccoli spesso hanno paura degli estranei."

    "Trẻ nhỏ thường sợ người lạ."