abiurare
Định nghĩa & Giải nghĩa "abiurare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rinnegare solennemente e pubblicamente una fede, una dottrina, un'opinione precedentemente professata.
Ý nghĩa của "abiurare" trong tiếng Việt
Chính thức từ bỏ, khước từ hoặc chối bỏ một niềm tin, nguyên tắc hoặc lòng trung thành đã từng có.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abiurare"
-
"Galileo Galilei fu costretto ad abiurare le sue teorie."
"Galileo Galilei đã bị buộc phải từ bỏ các lý thuyết của mình."
-
"Dopo anni di militanza politica, ha deciso di abiurare le sue idee."
"Sau nhiều năm hoạt động chính trị, anh ấy đã quyết định từ bỏ những ý tưởng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abiurare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abiurare" & Ghi chú
Cách dùng "abiurare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'abiurare' mang nghĩa trang trọng hơn 'rinunciare'. Nó thường được sử dụng khi từ bỏ một cách công khai và dứt khoát một niềm tin, tôn giáo hoặc lý tưởng trước đây. Cần phân biệt với 'rinunciare' (từ bỏ) mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, không nhất thiết liên quan đến niềm tin hay tôn giáo.
Ngữ pháp & Chia từ "abiurare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "abiurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | abiuro |
Io abiuro la violenza in ogni sua forma.
(Tôi từ bỏ bạo lực dưới mọi hình thức.)
|
| tu (bạn) | abiuri |
Tu abiuri le tue false credenze?
(Bạn có từ bỏ những niềm tin sai lầm của bạn không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | abiura |
Lei abiura le sue vecchie ideologie.
(Cô ấy từ bỏ những hệ tư tưởng cũ của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | abiuriamo |
Noi abiuriamo ogni forma di discriminazione.
(Chúng tôi từ bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử.)
|
| voi (các bạn) | abiurate |
Abiurate la menzogna e dite la verità.
(Các bạn hãy từ bỏ sự dối trá và nói sự thật.)
|
| loro (họ) | abiurano |
Loro abiurano le promesse non mantenute.
(Họ từ bỏ những lời hứa không được giữ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua eresia fu pubblicamente abiurata davanti al tribunale."
"Sự dị giáo của anh ta đã bị công khai từ bỏ trước tòa án."
-
"Quelle idee radicali vennero abiurate dai più, dopo lo scandalo."
"Những ý tưởng cấp tiến đó đã bị nhiều người từ bỏ sau vụ bê bối."
-
"Le sue promesse furono abiurate nel momento del bisogno."
"Những lời hứa của anh ấy đã bị từ bỏ vào thời điểm cần thiết."
-
"In passato, si abiurava facilmente per evitare la persecuzione."
"Trong quá khứ, người ta dễ dàng từ bỏ đức tin để tránh sự đàn áp."
-
"Durante il processo, si abiurò pubblicamente alle proprie idee socialiste."
"Trong quá trình xét xử, người ta đã công khai từ bỏ những tư tưởng xã hội chủ nghĩa của mình."
-
"Oggi non si abiura più così facilmente ai propri principi, almeno si spera."
"Ngày nay người ta không còn dễ dàng từ bỏ các nguyên tắc của mình như vậy nữa, ít nhất là hy vọng như vậy."