affermare
Định nghĩa & Giải nghĩa "affermare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dichiarare o sostenere con fermezza e sicurezza la verità di qualcosa.
Ý nghĩa của "affermare" trong tiếng Việt
Khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affermare"
-
"Affermo con convinzione che la sua tesi è corretta."
"Tôi khẳng định một cách thuyết phục rằng luận điểm của anh ấy là đúng."
-
"Ha affermato di non essere coinvolto nella questione."
"Anh ấy khẳng định rằng mình không liên quan đến vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affermare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affermare" & Ghi chú
Cách dùng "affermare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'affermare' thường được dùng để chỉ sự khẳng định mạnh mẽ, dứt khoát về một sự thật hoặc niềm tin. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "affermare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "affermare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | affermo |
Io affermo che questa è la verità.
(Tôi khẳng định rằng đây là sự thật.)
|
| tu (bạn) | affermi |
Tu affermi di non averlo mai visto.
(Bạn khẳng định rằng bạn chưa bao giờ nhìn thấy nó.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | afferma |
Lui afferma di essere innocente.
(Anh ấy khẳng định mình vô tội.)
|
| noi (chúng tôi) | affermiamo |
Noi affermiamo il nostro diritto alla libertà.
(Chúng tôi khẳng định quyền tự do của mình.)
|
| voi (các bạn) | affermate |
Voi affermate di conoscere la risposta.
(Các bạn khẳng định rằng các bạn biết câu trả lời.)
|
| loro (họ) | affermano |
Loro affermano di essere stanchi.
(Họ khẳng định rằng họ mệt mỏi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Stiamo affermando la nostra posizione con chiarezza."
"Chúng tôi đang khẳng định vị trí của mình một cách rõ ràng."
-
"Il governo sta affermando di aver risolto il problema della disoccupazione, ma i dati non lo confermano."
"Chính phủ đang khẳng định rằng họ đã giải quyết vấn đề thất nghiệp, nhưng dữ liệu không xác nhận điều đó."
-
"Stai affermando che non eri presente alla riunione?"
"Bạn đang khẳng định rằng bạn không có mặt tại cuộc họp sao?"
-
"La sua innocenza è stata affermata da tutti i testimoni."
"Sự vô tội của anh ấy đã được tất cả các nhân chứng khẳng định."
-
"Si afferma che il quadro sia stato dipinto da Leonardo da Vinci."
"Người ta khẳng định rằng bức tranh được vẽ bởi Leonardo da Vinci."
-
"Le loro intenzioni sono state affermate chiaramente durante l'incontro."
"Ý định của họ đã được khẳng định rõ ràng trong cuộc gặp."
-
"In Italia, si afferma spesso che la pizza sia il miglior cibo del mondo."
"Ở Ý, người ta thường khẳng định rằng pizza là món ăn ngon nhất trên thế giới."
-
"Durante il processo, si è affermato più volte che l'imputato fosse innocente."
"Trong suốt phiên tòa, nhiều lần người ta đã khẳng định rằng bị cáo vô tội."
-
"Si afferma che in quella regione si producano vini eccellenti."
"Người ta khẳng định rằng vùng đó sản xuất các loại rượu vang tuyệt vời."