(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abominevole
C2
aggettivo C2 Pháp luật, Xã hội

abominevole

/abomiˈnevole/
tội ác tày trời
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abominevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita forte avversione o orrore; estremamente cattivo o riprovevole.

Ý nghĩa của "abominevole" trong tiếng Việt

Cực kỳ tồi tệ, gây sốc; quá đáng, trắng trợn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abominevole"

  • "Il suo comportamento è stato abominevole e inaccettabile."

    "Hành vi của anh ta thật ghê tởm và không thể chấp nhận được."

  • "L'attacco terroristico è stato un atto abominevole contro l'umanità."

    "Vụ tấn công khủng bố là một hành động tội ác tày trời chống lại nhân loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abominevole"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "abominevole" & Ghi chú

Cách dùng "abominevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'abominevole' mang nghĩa cực kỳ tồi tệ, ghê tởm, gây sốc, tương đương với 'tội ác tày trời' trong tiếng Việt. Mức độ của từ này rất mạnh, thường dùng để chỉ những hành động hoặc sự việc gây phẫn nộ lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "abominevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel abominevole crimine ha sconvolto l'intera città."

    "Tội ác ghê tởm đó đã làm rung chuyển toàn bộ thành phố."

  • "È stato un bello e abominevole spettacolo vedere tanta crudeltà."

    "Thật là một cảnh tượng vừa đẹp vừa ghê tởm khi chứng kiến quá nhiều sự tàn ác."

  • "Quegli abominevoli atti di guerra non saranno mai dimenticati."

    "Những hành động chiến tranh ghê tởm đó sẽ không bao giờ bị lãng quên."