orribile
Định nghĩa & Giải nghĩa "orribile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita orrore, spavento, o ripugnanza.
Ý nghĩa của "orribile" trong tiếng Việt
Gây sốc, kinh hoàng hoặc ghê tởm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orribile"
-
"È stata una scena orribile."
"Đó là một cảnh tượng kinh khủng."
-
"Ho sentito delle notizie orribili al telegiornale."
"Tôi đã nghe những tin tức kinh khủng trên bản tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orribile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "orribile" & Ghi chú
Cách dùng "orribile" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'ghê tởm' nhưng mức độ mạnh hơn. Có thể dùng để mô tả cả vật chất lẫn tinh thần.
Ngữ pháp & Chia từ "orribile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un orribile incidente stradale."
"Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông kinh hoàng."
-
"Le sue orribili bugie mi hanno ferito profondamente."
"Những lời nói dối kinh khủng của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"Che orribile giornata! Non smette mai di piovere."
"Thật là một ngày tồi tệ! Trời không bao giờ ngừng mưa."
-
"È un orribile errore quello che hai commesso."
"Đó là một lỗi khủng khiếp mà bạn đã mắc phải."
-
"Quelle orribili storie mi hanno fatto venire gli incubi."
"Những câu chuyện kinh khủng đó khiến tôi gặp ác mộng."
-
"Che orribile idea quella di andare in montagna con questo tempo!"
"Thật là một ý tưởng tồi tệ khi đi leo núi trong thời tiết này!"