(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orribile
B1
aggettivo B1 Tổng quát

orribile

/orˈriːbile/
kinh khủng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orribile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita orrore, spavento, o ripugnanza.

Ý nghĩa của "orribile" trong tiếng Việt

Gây sốc, kinh hoàng hoặc ghê tởm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orribile"

  • "È stata una scena orribile."

    "Đó là một cảnh tượng kinh khủng."

  • "Ho sentito delle notizie orribili al telegiornale."

    "Tôi đã nghe những tin tức kinh khủng trên bản tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orribile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "orribile" & Ghi chú

Cách dùng "orribile" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'ghê tởm' nhưng mức độ mạnh hơn. Có thể dùng để mô tả cả vật chất lẫn tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "orribile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto un orribile incidente stradale."

    "Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông kinh hoàng."

  • "Le sue orribili bugie mi hanno ferito profondamente."

    "Những lời nói dối kinh khủng của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Che orribile giornata! Non smette mai di piovere."

    "Thật là một ngày tồi tệ! Trời không bao giờ ngừng mưa."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un orribile errore quello che hai commesso."

    "Đó là một lỗi khủng khiếp mà bạn đã mắc phải."

  • "Quelle orribili storie mi hanno fatto venire gli incubi."

    "Những câu chuyện kinh khủng đó khiến tôi gặp ác mộng."

  • "Che orribile idea quella di andare in montagna con questo tempo!"

    "Thật là một ý tưởng tồi tệ khi đi leo núi trong thời tiết này!"