(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atroce
B2
aggettivo B2 Luật pháp/Đạo đức

atroce

/aˈtro.t͡ʃe/
hành động tàn ác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atroce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca orrore, spavento, grande dolore morale o fisico; crudele, spietato.

Ý nghĩa của "atroce" trong tiếng Việt

Gian ác, độc ác, xấu xa về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atroce"

  • "Un crimine atroce è stato commesso nella notte."

    "Một tội ác tàn ác đã xảy ra trong đêm."

  • "La guerra ha portato con sé sofferenze atroci."

    "Chiến tranh mang đến những đau khổ tàn khốc."

Cách dùng "atroce" & Ghi chú

Cách dùng "atroce" đúng ngữ cảnh

Từ 'atroce' thường được dùng để miêu tả những hành động hoặc sự kiện gây ra đau khổ, kinh hoàng lớn. Cần phân biệt với 'crudele', có nghĩa là độc ác nhưng có thể không mang mức độ nghiêm trọng như 'atroce'.

Ngữ pháp & Chia từ "atroce" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La guerra è stata un'esperienza atroce per tutti i coinvolti."

    "Chiến tranh là một trải nghiệm kinh khủng cho tất cả những người liên quan."

  • "Le atrocità commesse durante il conflitto hanno lasciato un segno indelebile nella storia."

    "Những hành động tàn bạo được thực hiện trong cuộc xung đột đã để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong lịch sử."

  • "Il dolore atroce che provava era insopportabile."

    "Nỗi đau khủng khiếp mà anh ấy trải qua là không thể chịu đựng được."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il dolore che provava era più atroce di qualsiasi altra sofferenza avesse mai sperimentato."

    "Nỗi đau mà anh ấy trải qua còn tồi tệ hơn bất kỳ nỗi đau nào khác mà anh ấy từng trải qua."

  • "La guerra è l'evento più atroce che l'umanità possa concepire."

    "Chiến tranh là sự kiện tồi tệ nhất mà nhân loại có thể tưởng tượng."

  • "Le condizioni di lavoro erano atroci, ma quelle dei suoi colleghi erano ancora più atroci."

    "Điều kiện làm việc thật tồi tệ, nhưng điều kiện của các đồng nghiệp của anh ấy còn tồi tệ hơn."