(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abominio
C2
sostantivo C2 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

abominio

/aboˈmiːnjo/
điều ghê tởm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abominio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cosa o persona che suscita un forte senso di ripugnanza e orrore.

Ý nghĩa của "abominio" trong tiếng Việt

Một điều gì đó hoặc ai đó mà người ta cực kỳ ghét.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abominio"

  • "La guerra è un abominio."

    "Chiến tranh là một điều ghê tởm."

  • "Il suo comportamento è un abominio per la società."

    "Hành vi của anh ta là một sự ghê tởm đối với xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abominio"

Đồng nghĩa

orrore (sự kinh khủng) repulsione (sự ghê tởm)

Trái nghĩa

Cách dùng "abominio" & Ghi chú

Cách dùng "abominio" đúng ngữ cảnh

Từ 'abominio' mang nghĩa mạnh hơn so với những từ chỉ sự ghét bỏ thông thường. Nó thường được dùng để chỉ những điều cực kỳ tồi tệ, đáng kinh tởm về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ.

Ngữ pháp & Chia từ "abominio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abominio
L'abominio della guerra è innegabile.
(Sự ghê tởm của chiến tranh là không thể phủ nhận.)
Với mạo từ xác định gli abominî
Gli abominî commessi durante il regime sono ancora vividi nella memoria.
(Những điều ghê tởm đã gây ra trong chế độ vẫn còn sống động trong ký ức.)
Với mạo từ không xác định un abominio
La corruzione è un abominio per la società.
(Tham nhũng là một sự ghê tởm đối với xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Quel comportamento è stato un abominio per la sua famiglia."

    "Hành vi đó là một sự ghê tởm đối với gia đình anh ta."

  • "La guerra è sempre un abominio contro l'umanità."

    "Chiến tranh luôn là một sự ghê tởm đối với nhân loại."

  • "La corruzione politica è un abominio che distrugge la società."

    "Tham nhũng chính trị là một sự ghê tởm phá hủy xã hội."