(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammirazione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

ammirazione

/am.mi.ratˈt͡sjo.ne/
sự ngưỡng mộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammirazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di viva stima e di affetto per qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "ammirazione" trong tiếng Việt

Sự ngưỡng mộ, sự khâm phục, sự thán phục đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammirazione"

  • "Ho provato una grande ammirazione per il suo coraggio."

    "Tôi cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy."

  • "La sua musica suscita ammirazione in tutto il mondo."

    "Âm nhạc của anh ấy khơi gợi sự ngưỡng mộ trên toàn thế giới."

Cách dùng "ammirazione" & Ghi chú

Cách dùng "ammirazione" đúng ngữ cảnh

『Ammirazione』thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc về tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó. Cần phân biệt với 『stima』(sự kính trọng), vốn mang ý nghĩa tôn trọng hơn là ngưỡng mộ.

Ngữ pháp & Chia từ "ammirazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ammirazione
L'ammirazione per la natura è fondamentale.
(Sự ngưỡng mộ đối với thiên nhiên là rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định le ammirazioni
Le ammirazioni che ho ricevuto mi hanno incoraggiato.
(Những lời ngưỡng mộ mà tôi nhận được đã khuyến khích tôi.)
Với mạo từ không xác định un'ammirazione
Provava un'ammirazione profonda per il suo lavoro.
(Anh ấy cảm thấy một sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với công việc của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ammirazione che provo per la sua arte è immensa."

    "Sự ngưỡng mộ mà tôi dành cho nghệ thuật của anh ấy là vô bờ bến."

  • "La sua ammirazione per i nonni era evidente nei suoi racconti."

    "Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho ông bà thể hiện rõ trong những câu chuyện của cô ấy."

  • "Sento una profonda ammirazione per le persone che dedicano la loro vita agli altri."

    "Tôi cảm thấy một sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với những người cống hiến cuộc đời mình cho người khác."