ammirazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "ammirazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di viva stima e di affetto per qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "ammirazione" trong tiếng Việt
Sự ngưỡng mộ, sự khâm phục, sự thán phục đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ammirazione"
-
"Ho provato una grande ammirazione per il suo coraggio."
"Tôi cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy."
-
"La sua musica suscita ammirazione in tutto il mondo."
"Âm nhạc của anh ấy khơi gợi sự ngưỡng mộ trên toàn thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammirazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ammirazione" & Ghi chú
Cách dùng "ammirazione" đúng ngữ cảnh
『Ammirazione』thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc về tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó. Cần phân biệt với 『stima』(sự kính trọng), vốn mang ý nghĩa tôn trọng hơn là ngưỡng mộ.
Ngữ pháp & Chia từ "ammirazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ammirazione |
L'ammirazione per la natura è fondamentale.
(Sự ngưỡng mộ đối với thiên nhiên là rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le ammirazioni |
Le ammirazioni che ho ricevuto mi hanno incoraggiato.
(Những lời ngưỡng mộ mà tôi nhận được đã khuyến khích tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ammirazione |
Provava un'ammirazione profonda per il suo lavoro.
(Anh ấy cảm thấy một sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với công việc của cô ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'ammirazione che provo per la sua arte è immensa."
"Sự ngưỡng mộ mà tôi dành cho nghệ thuật của anh ấy là vô bờ bến."
-
"La sua ammirazione per i nonni era evidente nei suoi racconti."
"Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho ông bà thể hiện rõ trong những câu chuyện của cô ấy."
-
"Sento una profonda ammirazione per le persone che dedicano la loro vita agli altri."
"Tôi cảm thấy một sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với những người cống hiến cuộc đời mình cho người khác."