orrore
Định nghĩa & Giải nghĩa "orrore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di paura intensa e repulsione, spesso causato da qualcosa di estremamente sgradevole o terrificante.
Ý nghĩa của "orrore" trong tiếng Việt
Một cảm giác sợ hãi, kinh hoàng, hoặc ghê tởm tột độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orrore"
-
"La vista del massacro lo riempì di orrore."
"Cảnh tượng tàn sát khiến anh ta kinh hoàng."
-
"Provai un orrore profondo per la guerra."
"Tôi cảm thấy một nỗi kinh hoàng sâu sắc đối với chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orrore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "orrore" & Ghi chú
Cách dùng "orrore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'orrore' thường được dùng để diễn tả cảm giác kinh hoàng tột độ, sự ghê tởm hoặc sợ hãi rất mạnh. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'paura' (sợ hãi) thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "orrore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'orrore |
L'orrore della guerra è indescrivibile.
(Sự kinh hoàng của chiến tranh là không thể diễn tả được.)
|
| Với mạo từ xác định | gli orrori |
Gli orrori della notte mi perseguitano.
(Những nỗi kinh hoàng của đêm tối ám ảnh tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un orrore |
Quello spettacolo è stato un orrore.
(Buổi biểu diễn đó là một điều kinh khủng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'orrore della guerra è indescrivibile."
"Sự kinh hoàng của chiến tranh là không thể diễn tả."
-
"Ho provato orrore quando ho visto il film horror."
"Tôi đã cảm thấy kinh hãi khi xem bộ phim kinh dị."
-
"Il suo racconto era pieno di orrore e terrore."
"Câu chuyện của anh ấy đầy kinh hoàng và khiếp sợ."
-
"Gli orrori della guerra sono indescrivibili."
"Những nỗi kinh hoàng của chiến tranh là không thể diễn tả."
-
"I suoi racconti erano pieni di orrori e misteri."
"Những câu chuyện của anh ấy chứa đầy sự kinh hoàng và bí ẩn."
-
"Gli orrori che ha visto lo hanno perseguitato per tutta la vita."
"Những nỗi kinh hoàng mà anh ấy đã chứng kiến đã ám ảnh anh ấy suốt cuộc đời."