acceso
Định nghĩa & Giải nghĩa "acceso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Caratterizzato da forte intensità emotiva o passione; fervente, veemente.
Ý nghĩa của "acceso" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acceso"
-
"La discussione è diventata accesa."
"Cuộc tranh luận đã trở nên gay gắt."
-
"Ha espresso le sue opinioni in modo acceso."
"Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách gay gắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acceso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acceso" & Ghi chú
Cách dùng "acceso" đúng ngữ cảnh
Từ 'acceso' trong tiếng Ý có nghĩa là 'gay gắt', 'mãnh liệt', thường dùng để chỉ cảm xúc, cuộc tranh luận, hoặc tình huống có cường độ cao. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'gay gắt' trong tiếng Việt, ví dụ như 'khắc nghiệt' (rigoroso) hoặc 'rát' (bruciante).
Ngữ pháp & Chia từ "acceso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dibattito politico era acceso, con oratori che esprimevano opinioni contrastanti."
"Cuộc tranh luận chính trị rất gay gắt, với những diễn giả bày tỏ các ý kiến trái ngược nhau."
-
"Le sue parole erano piene di un desiderio acceso di cambiare il mondo."
"Lời nói của cô ấy chứa đầy một khát vọng cháy bỏng muốn thay đổi thế giới."
-
"Gli animi dei tifosi erano accesi dopo la vittoria della loro squadra."
"Tinh thần của các cổ động viên trở nên cuồng nhiệt sau chiến thắng của đội bóng của họ."
-
"Era acceso il suo desiderio di diventare un artista famoso."
"Mong muốn trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng của anh ấy trở nên mãnh liệt."
-
"Le sue parole accesero un dibattito acceso tra i presenti."
"Lời nói của anh ấy đã khơi dậy một cuộc tranh luận gay gắt giữa những người có mặt."
-
"La folla, accesa dall'entusiasmo, applaudì a lungo lo spettacolo."
"Đám đông, được khơi dậy bởi sự nhiệt tình, đã vỗ tay cho màn trình diễn trong một thời gian dài."