mite
Định nghĩa & Giải nghĩa "mite"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è dolce, calmo, tranquillo; non violento, non aspro.
Ý nghĩa của "mite" trong tiếng Việt
Có khí hậu ôn hòa, không có nhiệt độ quá khắc nghiệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mite"
-
"Il clima in questa regione è mite."
"Khí hậu ở vùng này ôn hòa."
-
"È una persona mite e gentile."
"Anh ấy là một người ôn hòa và tử tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mite"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mite" & Ghi chú
Cách dùng "mite" đúng ngữ cảnh
Từ 'mite' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'ôn hòa' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thời tiết, tính cách hoặc thái độ điềm tĩnh, không gay gắt. Cần phân biệt với 'moderato' cũng có nghĩa là 'vừa phải' nhưng thường dùng để chỉ mức độ.
Ngữ pháp & Chia từ "mite" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino ha un carattere mite."
"Đứa trẻ có tính cách hiền lành."
-
"Abbiamo trascorso una mite giornata primaverile."
"Chúng ta đã trải qua một ngày xuân ôn hòa."
-
"Le sue parole erano miti e rassicuranti."
"Lời nói của cô ấy dịu dàng và trấn an."