(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mite
B1
aggettivo B1 Địa lý, Khí tượng học, Đời sống hàng ngày

mite

/ˈmiːte/
ôn hòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mite"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è dolce, calmo, tranquillo; non violento, non aspro.

Ý nghĩa của "mite" trong tiếng Việt

Có khí hậu ôn hòa, không có nhiệt độ quá khắc nghiệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mite"

  • "Il clima in questa regione è mite."

    "Khí hậu ở vùng này ôn hòa."

  • "È una persona mite e gentile."

    "Anh ấy là một người ôn hòa và tử tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mite"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mite" & Ghi chú

Cách dùng "mite" đúng ngữ cảnh

Từ 'mite' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'ôn hòa' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thời tiết, tính cách hoặc thái độ điềm tĩnh, không gay gắt. Cần phân biệt với 'moderato' cũng có nghĩa là 'vừa phải' nhưng thường dùng để chỉ mức độ.

Ngữ pháp & Chia từ "mite" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il bambino ha un carattere mite."

    "Đứa trẻ có tính cách hiền lành."

  • "Abbiamo trascorso una mite giornata primaverile."

    "Chúng ta đã trải qua một ngày xuân ôn hòa."

  • "Le sue parole erano miti e rassicuranti."

    "Lời nói của cô ấy dịu dàng và trấn an."