(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convenienza
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Thương mại

convenienza

/ˌkɔnveˈnjɛntsa/
tính không đắt đỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convenienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere conveniente, vantaggioso dal punto di vista economico o pratico.

Ý nghĩa của "convenienza" trong tiếng Việt

Tính chất không đắt đỏ; giá thấp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convenienza"

  • "La convenienza di questo negozio è imbattibile."

    "Tính không đắt đỏ của cửa hàng này là vô song."

  • "Abbiamo scelto questo ristorante per la sua convenienza e ottima cucina."

    "Chúng tôi chọn nhà hàng này vì tính không đắt đỏ và món ăn tuyệt vời của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convenienza"

Đồng nghĩa

economicità (tính tiết kiệm) vantaggiosità (tính có lợi)

Trái nghĩa

costosità (tính đắt đỏ)

Cách dùng "convenienza" & Ghi chú

Cách dùng "convenienza" đúng ngữ cảnh

Từ 'convenienza' trong tiếng Ý có thể dịch là 'tính tiện lợi', 'giá cả phải chăng' hoặc 'sự phù hợp' tùy theo ngữ cảnh. Nó không chỉ đề cập đến giá rẻ mà còn bao gồm cả sự tiện lợi và lợi ích mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại.

Ngữ pháp & Chia từ "convenienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la convenienza
La convenienza di questa offerta è innegabile.
(Sự tiện lợi của ưu đãi này là không thể phủ nhận.)
Với mạo từ xác định le convenienze
Le convenienze sociali spesso dettano il comportamento.
(Những quy ước xã hội thường chi phối hành vi.)
Với mạo từ không xác định una convenienza
Cercava una convenienza per l'acquisto della casa.
(Anh ấy đang tìm kiếm một sự thuận tiện để mua nhà.)