convenienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "convenienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di essere conveniente, vantaggioso dal punto di vista economico o pratico.
Ý nghĩa của "convenienza" trong tiếng Việt
Tính chất không đắt đỏ; giá thấp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "convenienza"
-
"La convenienza di questo negozio è imbattibile."
"Tính không đắt đỏ của cửa hàng này là vô song."
-
"Abbiamo scelto questo ristorante per la sua convenienza e ottima cucina."
"Chúng tôi chọn nhà hàng này vì tính không đắt đỏ và món ăn tuyệt vời của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convenienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "convenienza" & Ghi chú
Cách dùng "convenienza" đúng ngữ cảnh
Từ 'convenienza' trong tiếng Ý có thể dịch là 'tính tiện lợi', 'giá cả phải chăng' hoặc 'sự phù hợp' tùy theo ngữ cảnh. Nó không chỉ đề cập đến giá rẻ mà còn bao gồm cả sự tiện lợi và lợi ích mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại.
Ngữ pháp & Chia từ "convenienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la convenienza |
La convenienza di questa offerta è innegabile.
(Sự tiện lợi của ưu đãi này là không thể phủ nhận.)
|
| Với mạo từ xác định | le convenienze |
Le convenienze sociali spesso dettano il comportamento.
(Những quy ước xã hội thường chi phối hành vi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una convenienza |
Cercava una convenienza per l'acquisto della casa.
(Anh ấy đang tìm kiếm một sự thuận tiện để mua nhà.)
|