(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acciaio
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

acciaio

/atˈt͡ʃa.jo/
thép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acciaio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lega metallica di ferro e carbonio, caratterizzata da elevata resistenza meccanica e duttilità.

Ý nghĩa của "acciaio" trong tiếng Việt

Một hợp kim cứng, bền, có màu xám hoặc xám xanh của sắt với carbon và thường có các nguyên tố khác, được sử dụng rộng rãi như một vật liệu cấu trúc và chế tạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acciaio"

  • "La struttura del ponte è realizzata in acciaio."

    "Cấu trúc của cây cầu được làm bằng thép."

  • "L'acciaio è un materiale molto resistente."

    "Thép là một vật liệu rất bền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acciaio"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "acciaio" & Ghi chú

Cách dùng "acciaio" đúng ngữ cảnh

Acciaio là một vật liệu xây dựng và chế tạo quan trọng. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'ferro' (sắt) và 'acciaio' (thép). 'Ferro' là nguyên tố, còn 'acciaio' là hợp kim của sắt với carbon.

Ngữ pháp & Chia từ "acciaio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acciaio
L'acciaio è un materiale molto resistente.
(Thép là một vật liệu rất bền.)
Với mạo từ xác định gli acciai
Gli acciai inossidabili sono resistenti alla corrosione.
(Các loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn.)
Với mạo từ không xác định dell'acciaio
Questa scultura è fatta di acciaio.
(Tác phẩm điêu khắc này được làm bằng thép.)