(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resistenza
B1
sostantivo B1 Thể thao, Y tế, Tâm lý học

resistenza

/reziˈstɛntsa/
sức chịu đựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resistenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di sopportare a lungo uno sforzo fisico o psichico, una malattia, una difficoltà, ecc.

Ý nghĩa của "resistenza" trong tiếng Việt

Khả năng chịu đựng một quá trình hoặc tình huống khó khăn, không thoải mái mà không bỏ cuộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resistenza"

  • "Ha dimostrato una grande resistenza durante la malattia."

    "Anh ấy đã thể hiện một sức chịu đựng lớn trong suốt thời gian bệnh tật."

  • "La resistenza fisica è importante per gli atleti."

    "Sức chịu đựng về thể chất rất quan trọng đối với các vận động viên."

Cách dùng "resistenza" & Ghi chú

Cách dùng "resistenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sức chịu đựng' có thể được dịch sang tiếng Ý bằng 'resistenza' hoặc 'tolleranza' tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Resistenza' thường được sử dụng để chỉ khả năng chống lại một lực tác động hoặc một tình huống khó khăn, trong khi 'tolleranza' thường liên quan đến khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng một cái gì đó không mong muốn hoặc khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "resistenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la resistenza
La resistenza del materiale è fondamentale per la costruzione.
(Sức bền của vật liệu là yếu tố then chốt cho việc xây dựng.)
Với mạo từ xác định le resistenze
Le resistenze al cambiamento sono spesso difficili da superare.
(Sự kháng cự đối với sự thay đổi thường rất khó để vượt qua.)
Với mạo từ không xác định una resistenza
C'è una resistenza nell'aria quando si corre controvento.
(Có một lực cản trong không khí khi bạn chạy ngược gió.)