accidentato
Định nghĩa & Giải nghĩa "accidentato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che presenta asperità, irregolarità; non uniforme, sconnesso.
Ý nghĩa của "accidentato" trong tiếng Việt
Một con đường bị hư hại hoặc xuống cấp do sử dụng nhiều hoặc do thời gian.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accidentato"
-
"Il sentiero era molto accidentato, pieno di sassi e radici."
"Con đường mòn rất gồ ghề, đầy đá và rễ cây."
-
"La strada per arrivare al rifugio era accidentata e difficile da percorrere in auto."
"Con đường đến khu trú ẩn gồ ghề và khó đi bằng ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accidentato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accidentato" & Ghi chú
Cách dùng "accidentato" đúng ngữ cảnh
Từ 'accidentato' có thể dùng để miêu tả địa hình gồ ghề, không bằng phẳng, hoặc một con đường bị hư hại, xuống cấp. Cần phân biệt với 'sterrato' (đường đất).