(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accidentato
B2
aggettivo B2 Địa lý, Giao thông

accidentato

/at.t͡ʃi.denˈta.to/
đường mòn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accidentato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta asperità, irregolarità; non uniforme, sconnesso.

Ý nghĩa của "accidentato" trong tiếng Việt

Một con đường bị hư hại hoặc xuống cấp do sử dụng nhiều hoặc do thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accidentato"

  • "Il sentiero era molto accidentato, pieno di sassi e radici."

    "Con đường mòn rất gồ ghề, đầy đá và rễ cây."

  • "La strada per arrivare al rifugio era accidentata e difficile da percorrere in auto."

    "Con đường đến khu trú ẩn gồ ghề và khó đi bằng ô tô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accidentato"

Đồng nghĩa

irregolare (không đều, gồ ghề) scosceso (dốc đứng, hiểm trở)

Trái nghĩa

pianeggiante (bằng phẳng) agevole (dễ dàng, thuận lợi)

Cách dùng "accidentato" & Ghi chú

Cách dùng "accidentato" đúng ngữ cảnh

Từ 'accidentato' có thể dùng để miêu tả địa hình gồ ghề, không bằng phẳng, hoặc một con đường bị hư hại, xuống cấp. Cần phân biệt với 'sterrato' (đường đất).

Ngữ pháp & Chia từ "accidentato" (Grammatica)