(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irregolarità
B2
sostantivo B2 Vật lý, Địa lý, Kỹ thuật

irregolarità

/ir.re.ɡo.la.ri.ˈta/
độ gập ghềnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irregolarità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di regolarità, di uniformità; caratteristica di ciò che è irregolare, non uniforme.

Ý nghĩa của "irregolarità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng gập ghềnh; sự không bằng phẳng của một bề mặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irregolarità"

  • "La superficie stradale presenta molte irregolarità."

    "Mặt đường có nhiều chỗ gồ ghề."

  • "L'irregolarità del terreno ha reso difficile la costruzione."

    "Địa hình gồ ghề đã gây khó khăn cho việc xây dựng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irregolarità"

Đồng nghĩa

asperità (độ nhám, sự gồ ghề) disuguaglianza (sự không đồng đều)

Trái nghĩa

Cách dùng "irregolarità" & Ghi chú

Cách dùng "irregolarità" đúng ngữ cảnh

Từ 'irregolarità' thường được dùng để chỉ sự thiếu đều đặn, bằng phẳng về mặt vật lý, hoặc sự không tuân thủ các quy tắc, luật lệ. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'asperità' (độ nhám) và gần nghĩa với 'accidentato' (gồ ghề) khi nói về địa hình.

Ngữ pháp & Chia từ "irregolarità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'irregolarità
L'irregolarità nel suo lavoro è inaccettabile.
(Sự bất thường trong công việc của anh ấy là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le irregolarità
Le irregolarità sono state segnalate alla polizia.
(Những bất thường đã được báo cáo cho cảnh sát.)
Với mạo từ không xác định un'irregolarità
Ho notato un'irregolarità nel suo comportamento.
(Tôi đã nhận thấy một sự bất thường trong hành vi của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'irregolarità del pagamento ha causato problemi amministrativi."

    "Sự không đều đặn trong thanh toán đã gây ra các vấn đề hành chính."

  • "Le irregolarità riscontrate nel bilancio sono state segnalate alla direzione."

    "Những sự không nhất quán được tìm thấy trong bảng cân đối kế toán đã được báo cáo cho ban quản lý."

  • "Lo studente ha giustificato l'irregolarità della sua presenza con un certificato medico."

    "Học sinh đã giải thích sự vắng mặt bất thường của mình bằng giấy chứng nhận y tế."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato un'irregolarità nel tuo rendiconto spese."

    "Tôi đã nhận thấy một sự bất thường trong báo cáo chi phí của bạn."

  • "C'è un'irregolarità nel sistema che deve essere risolta immediatamente."

    "Có một sự bất thường trong hệ thống cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "La commissione ha riscontrato un'irregolarità nella procedura di gara."

    "Ủy ban đã phát hiện ra một sự bất thường trong quy trình đấu thầu."