(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accogliere
B1
verbo B1 Tổng quát

accogliere

/akˈkɔʎ.ʎe.re/
đón nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accogliere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricevere qualcuno o qualcosa con favore e cordialità.

Ý nghĩa của "accogliere" trong tiếng Việt

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách sẵn lòng và nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accogliere"

  • "Il pubblico ha accolto la notizia con entusiasmo."

    "Công chúng đã đón nhận tin tức một cách nhiệt tình."

  • "Dobbiamo accogliere le nuove idee con apertura mentale."

    "Chúng ta phải đón nhận những ý tưởng mới với một tâm trí cởi mở."

Cách dùng "accogliere" & Ghi chú

Cách dùng "accogliere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'accogliere' mang nghĩa đón nhận một cách tích cực, thể hiện sự sẵn lòng và nhiệt tình. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự tiếp nhận thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "accogliere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "accogliere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) accolgo
Io accolgo sempre i miei ospiti con un sorriso.
(Tôi luôn chào đón khách của mình bằng một nụ cười.)
tu (bạn) accogli
Tu accogli le sfide con coraggio.
(Bạn đón nhận những thử thách với lòng dũng cảm.)
lui/lei (anh/cô ấy) accoglie
Lei accoglie ogni suggerimento con apertura mentale.
(Cô ấy đón nhận mọi gợi ý một cách cởi mở.)
noi (chúng tôi) accogliamo
Noi accogliamo volentieri i nuovi membri nel nostro gruppo.
(Chúng tôi sẵn lòng chào đón các thành viên mới vào nhóm của mình.)
voi (các bạn) accogliete
Voi accogliete le critiche in modo costruttivo.
(Các bạn đón nhận những lời chỉ trích một cách xây dựng.)
loro (họ) accolgono
Loro accolgono i rifugiati con umanità e rispetto.
(Họ chào đón những người tị nạn bằng lòng nhân ái và sự tôn trọng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): accolto
"Sono stato accolto calorosamente dai miei amici."
(Tôi đã được bạn bè chào đón nồng nhiệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Abbiamo accolto calorosamente i nostri ospiti."

    "Chúng tôi đã chào đón nồng nhiệt những vị khách của mình."

  • "Sono stato accolto con gioia dalla mia famiglia al mio ritorno."

    "Tôi đã được gia đình chào đón với niềm vui khi tôi trở về."

  • "Il museo ha accolto molti visitatori durante la mostra."

    "Bảo tàng đã đón tiếp rất nhiều du khách trong suốt buổi triển lãm."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato accolto calorosamente dai miei amici italiani."

    "Tôi đã được những người bạn Ý của tôi chào đón nồng nhiệt."

  • "Maria ha accolto il suo fidanzato all'aeroporto con un grande sorriso."

    "Maria đã đón người yêu của cô ấy ở sân bay với một nụ cười tươi."

  • "Siamo stati accolti dal direttore dell'hotel con grande cortesia."

    "Chúng tôi đã được giám đốc khách sạn đón tiếp với sự lịch sự tuyệt vời."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che accogliessi i suoi consigli con più entusiasmo."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ đón nhận lời khuyên của anh ấy/cô ấy với nhiều sự nhiệt tình hơn."

  • "Era necessario che accogliessero i nuovi studenti con un sorriso."

    "Cần thiết là họ phải chào đón những sinh viên mới bằng một nụ cười."

  • "Dubitavo che accogliessi la sfida con tanta determinazione."

    "Tôi đã nghi ngờ rằng bạn sẽ đón nhận thử thách với sự quyết tâm lớn đến vậy."