(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accomodarsi
B1
verbo riflessivo B1 Giao tiếp thông thường, Lễ nghi

accomodarsi

/ak.ko.moˈdar.si/
mời ngồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accomodarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettersi seduto, prendere posto a sedere; invitare qualcuno a sedersi.

Ý nghĩa của "accomodarsi" trong tiếng Việt

được ngồi; được mời ngồi; được xếp chỗ ngồi

Câu ví dụ tiếng Ý với "accomodarsi"

  • "Prego, si accomodi."

    "Mời ông/bà ngồi."

  • "Accomodatevi pure, vi prego."

    "Xin mời mọi người cứ tự nhiên ngồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accomodarsi"

Đồng nghĩa

sedersi (ngồi xuống) prendere posto (lấy chỗ ngồi)

Cách dùng "accomodarsi" & Ghi chú

Cách dùng "accomodarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân, thường dùng trong các tình huống trang trọng hơn. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với 'sedersi' (ngồi xuống) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "accomodarsi" (Grammatica)