(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Sedersi
A1
verbo A1 Giao tiếp cơ bản

Sedersi

/seˈdersi/
Ngồi đây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Sedersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prendere o mantenere una posizione con il corpo appoggiato sui glutei e sulle cosce, di solito su una superficie orizzontale.

Ý nghĩa của "Sedersi" trong tiếng Việt

Ngồi, ở tư thế mà mông và đùi tựa vào một bề mặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Sedersi"

  • "Mi siedo sulla sedia."

    "Tôi ngồi xuống ghế."

  • "Si sono seduti al tavolo."

    "Họ đã ngồi vào bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Sedersi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "Sedersi" & Ghi chú

Cách dùng "Sedersi" đúng ngữ cảnh

Sedere có nghĩa là 'ngồi xuống' hoặc 'ngồi'. Nó là một động từ phản thân, vì vậy thường được sử dụng với đại từ phản thân (mi, ti, si, ci, vi, si). Cần chú ý đến việc chia động từ phản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "Sedersi" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "Sedersi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi siedo
Io mi siedo sempre in prima fila.
(Tôi luôn ngồi ở hàng ghế đầu.)
tu (bạn) ti siedi
Tu ti siedi dove vuoi.
(Bạn ngồi ở đâu tùy thích.)
lui/lei (anh/cô ấy) si siede
Lei si siede accanto a me.
(Cô ấy ngồi cạnh tôi.)
noi (chúng tôi) ci sediamo
Noi ci sediamo a tavola per cena.
(Chúng tôi ngồi vào bàn để ăn tối.)
voi (các bạn) vi sedete
Voi vi sedete in fondo alla classe.
(Các bạn ngồi ở cuối lớp.)
loro (họ) si siedono
Loro si siedono nel parco.
(Họ ngồi trong công viên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): Seduto
"Si è seduto sulla panchina."
(Anh ấy đã ngồi xuống ghế dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se mi fossi seduto prima, non mi sarei stancato così tanto."

    "Nếu tôi ngồi xuống sớm hơn, tôi đã không mệt mỏi đến vậy."

  • "Se si fossero seduti al tavolo, avrebbero potuto godersi meglio la cena."

    "Nếu họ ngồi vào bàn, họ đã có thể thưởng thức bữa tối tốt hơn."

  • "Se tu ti sedessi qui, potremmo parlare più comodamente."

    "Nếu bạn ngồi đây, chúng ta có thể nói chuyện thoải mái hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Durante la cerimonia, si è stati seduti per ore."

    "Trong suốt buổi lễ, người ta đã phải ngồi hàng giờ."

  • "In teatro, i posti sono stati seduti rapidamente dagli spettatori."

    "Trong rạp hát, các chỗ ngồi đã nhanh chóng được khán giả ngồi kín."

  • "Dopo la lunga camminata, siamo stati seduti all'ombra di un albero per riposare."

    "Sau một chặng đường dài, chúng tôi đã ngồi dưới bóng cây để nghỉ ngơi."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, quando sono entrato nel bar, mi sono seduto subito perché ero molto stanco."

    "Hôm qua, khi tôi bước vào quán bar, tôi đã ngồi xuống ngay lập tức vì tôi rất mệt."

  • "Mentre aspettavo l'autobus, mi sedevo sempre sulla panchina del parco; era il mio rituale."

    "Trong khi chờ xe buýt, tôi thường ngồi trên băng ghế của công viên; đó là thói quen của tôi."

  • "Appena hanno finito di ballare, si sono seduti a tavola per la cena."

    "Ngay sau khi họ khiêu vũ xong, họ đã ngồi vào bàn để ăn tối."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io mi siedo sulla sedia."

    "Tôi ngồi trên ghế."

  • "Voi vi sedete al tavolo per la cena."

    "Các bạn ngồi vào bàn để ăn tối."

  • "Lui si siede sempre in prima fila."

    "Anh ấy luôn ngồi ở hàng ghế đầu."