invitare
Định nghĩa & Giải nghĩa "invitare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rivolgersi a qualcuno per ottenere qualcosa, o per spingerlo a fare qualcosa; sollecitare, esortare.
Ý nghĩa của "invitare" trong tiếng Việt
Xin xỏ, yêu cầu, gạ gẫm hoặc cố gắng có được (điều gì đó) từ ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invitare"
-
"Il governo ha invitato i cittadini a risparmiare acqua."
"Chính phủ đã kêu gọi người dân tiết kiệm nước."
-
"L'allenatore ha invitato la squadra a dare il massimo."
"Huấn luyện viên đã kêu gọi đội bóng cống hiến hết mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invitare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "invitare" & Ghi chú
Cách dùng "invitare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'kêu gọi' có nhiều sắc thái nghĩa, từ xin xỏ đến yêu cầu khẩn thiết. 'Invitare' trong tiếng Ý thường mang nghĩa 'mời' hoặc 'kêu gọi' theo hướng khuyến khích, thúc đẩy ai đó làm gì. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "invitare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "invitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | invito |
Io invito spesso i miei amici a cena.
(Tôi thường mời bạn bè đến ăn tối.)
|
| tu (bạn) | inviti |
Tu inviti sempre tutti a ballare.
(Bạn luôn mời mọi người nhảy.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | invita |
Lui invita la sua ragazza al cinema.
(Anh ấy mời bạn gái của mình đi xem phim.)
|
| noi (chúng tôi) | invitiamo |
Noi invitiamo i vicini per il barbecue.
(Chúng tôi mời hàng xóm đến dự tiệc nướng.)
|
| voi (các bạn) | invitate |
Voi invitate sempre un sacco di gente.
(Các bạn luôn mời rất nhiều người.)
|
| loro (họ) | invitano |
Loro invitano i colleghi per festeggiare il successo.
(Họ mời đồng nghiệp đến ăn mừng thành công.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri sera ho invitato Marco a cena."
"Tối qua tôi đã mời Marco đến ăn tối."
-
"Siamo stati invitati alla festa di compleanno di Giulia."
"Chúng tôi đã được mời đến dự tiệc sinh nhật của Giulia."
-
"Vorrei invitarti a vedere un film con me."
"Tôi muốn mời bạn đi xem phim với tôi."
-
"Domani inviterò i miei amici a cena per festeggiare il mio compleanno."
"Ngày mai tôi sẽ mời bạn bè đến ăn tối để mừng sinh nhật."
-
"Il prossimo anno, inviteremo tutti i nostri parenti al nostro matrimonio."
"Năm tới, chúng tôi sẽ mời tất cả người thân đến dự đám cưới của chúng tôi."
-
"Se vinci alla lotteria, inviterai me a fare un viaggio intorno al mondo?"
"Nếu bạn trúng xổ số, bạn sẽ mời tôi đi du lịch vòng quanh thế giới chứ?"
-
"Ieri, invitai i miei amici a cena per festeggiare il mio compleanno."
"Hôm qua, tôi đã mời bạn bè đến ăn tối để mừng sinh nhật."
-
"Nel 1998, il governo italiano invitò le aziende straniere a investire nel paese."
"Năm 1998, chính phủ Ý đã mời các công ty nước ngoài đầu tư vào đất nước."
-
"Durante la conferenza, la relatrice invitò il pubblico a porre domande."
"Trong suốt hội nghị, diễn giả đã mời khán giả đặt câu hỏi."
-
"La cantante è stata invitata alla festa di compleanno."
"Nữ ca sĩ đã được mời đến bữa tiệc sinh nhật."
-
"I manifestanti sono stati invitati a disperdersi dalla polizia."
"Những người biểu tình đã bị cảnh sát yêu cầu giải tán."
-
"La proposta di legge viene invitata a essere discussa in parlamento."
"Dự luật được mời (đề nghị) thảo luận tại quốc hội."
-
"Chi dovremmo invitare alla nostra festa di laurea?"
"Chúng ta nên mời ai đến bữa tiệc tốt nghiệp của chúng ta?"
-
"Perché non inviti anche Marco alla gita in montagna?"
"Tại sao bạn không mời cả Marco đi leo núi?"
-
"Quando pensi di invitare i tuoi genitori a cena?"
"Khi nào bạn định mời bố mẹ bạn đến ăn tối?"
-
"In Italia, si invitano spesso gli amici a cena."
"Ở Ý, người ta thường mời bạn bè đến ăn tối."
-
"Durante le feste natalizie, si invitano molti parenti a casa."
"Trong các kỳ nghỉ lễ Giáng sinh, người ta mời rất nhiều người thân đến nhà."
-
"In questo ristorante, si invitano i clienti a provare i piatti tipici regionali."
"Trong nhà hàng này, người ta mời khách hàng dùng thử các món ăn đặc trưng của vùng."
-
"Credevo che mi invitassi alla tua festa di compleanno."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ mời tôi đến bữa tiệc sinh nhật của bạn."
-
"Sarebbe stato bello se ci invitassero a cena più spesso."
"Sẽ rất tốt nếu họ mời chúng tôi ăn tối thường xuyên hơn."
-
"Dubitavo che il direttore mi invitasse a partecipare al progetto."
"Tôi nghi ngờ rằng giám đốc sẽ mời tôi tham gia dự án."