sedere
Định nghĩa & Giải nghĩa "sedere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stare o mettersi a riposo sul sedere, appoggiando il peso del corpo sui glutei.
Ý nghĩa của "sedere" trong tiếng Việt
Ngồi, ở tư thế mà phần mông tiếp xúc với một bề mặt (ví dụ: ghế, sàn nhà), lưng tương đối thẳng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sedere"
-
"Mi siedo sulla sedia."
"Tôi ngồi trên ghế."
-
"È vietato sedersi sul prato."
"Cấm ngồi trên bãi cỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sedere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sedere" & Ghi chú
Cách dùng "sedere" đúng ngữ cảnh
Động từ "sedere" là động từ nguyên mẫu, khi sử dụng cần chia theo ngôi và thì. Có thể dùng với các trợ động từ để diễn tả các sắc thái khác nhau. Ví dụ: "sedersi" là dạng phản thân, nghĩa là "ngồi xuống".
Ngữ pháp & Chia từ "sedere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "sedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | siedo |
Io siedo qui ogni giorno.
(Tôi ngồi đây mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | siedi |
Tu siedi sempre in prima fila.
(Bạn luôn ngồi ở hàng ghế đầu.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | siede |
Lei siede accanto a me.
(Cô ấy ngồi cạnh tôi.)
|
| noi (chúng tôi) | sediamo |
Noi sediamo al tavolo per cena.
(Chúng tôi ngồi vào bàn để ăn tối.)
|
| voi (các bạn) | sedete |
Voi sedete dove volete.
(Các bạn ngồi đâu tùy thích.)
|
| loro (họ) | siedono |
Loro siedono in giardino.
(Họ ngồi trong vườn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi piacerebbe sedere accanto a te durante il concerto."
"Tôi rất muốn ngồi cạnh bạn trong buổi hòa nhạc."
-
"Se avessi tempo, mi siederei volentieri in quel bar a leggere un libro."
"Nếu có thời gian, tôi rất sẵn lòng ngồi trong quán bar đó đọc sách."
-
"Non dovresti sederti qui, questo è il posto riservato."
"Bạn không nên ngồi ở đây, đây là chỗ dành riêng."
-
"Da bambino, mi piaceva molto sedere sull'albero e leggere."
"Khi còn bé, tôi rất thích ngồi trên cây và đọc sách."
-
"Ogni domenica, nonna sedeva sulla sua poltrona preferita a lavorare a maglia."
"Mỗi chủ nhật, bà ngoại ngồi trên chiếc ghế bành yêu thích của bà để đan len."
-
"Quando eravamo in spiaggia, sedevamo sulla sabbia e guardavamo il tramonto."
"Khi chúng tôi ở trên bãi biển, chúng tôi ngồi trên cát và ngắm hoàng hôn."
-
"Ieri, Maria sedé a lungo sulla panchina del parco, leggendo un libro."
"Hôm qua, Maria đã ngồi rất lâu trên ghế dài trong công viên, đọc một cuốn sách."
-
"Quando il re entrò nella sala del trono, tutti i cavalieri sedettero immediatamente."
"Khi nhà vua bước vào phòng ngai vàng, tất cả các hiệp sĩ lập tức ngồi xuống."
-
"Sedetti al tavolo per ore, aspettando una risposta che non arrivò mai."
"Tôi đã ngồi vào bàn hàng giờ, chờ đợi một câu trả lời mà không bao giờ đến."
-
"Io siedo sulla sedia quando sono stanco."
"Tôi ngồi trên ghế khi tôi mệt."
-
"Noi sediamo al tavolo per mangiare la cena."
"Chúng tôi ngồi vào bàn để ăn tối."
-
"Voi sedete qui mentre aspettate il vostro turno."
"Các bạn ngồi đây trong khi chờ đến lượt."