accorciare
Định nghĩa & Giải nghĩa "accorciare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più corto, diminuire la lunghezza di qualcosa.
Ý nghĩa của "accorciare" trong tiếng Việt
làm cho ngắn lại, trở nên ngắn hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accorciare"
-
"Ho dovuto accorciare i pantaloni perché erano troppo lunghi."
"Tôi phải làm ngắn quần lại vì chúng quá dài."
-
"Il governo ha deciso di accorciare la durata del corso."
"Chính phủ đã quyết định rút ngắn thời gian của khóa học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accorciare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accorciare" & Ghi chú
Cách dùng "accorciare" đúng ngữ cảnh
Động từ "accorciare" được dùng khi muốn làm cho một vật gì đó ngắn hơn về mặt vật lý. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như rút ngắn thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "accorciare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "accorciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | accorcio |
Io accorcio la gonna per l'estate.
(Tôi cắt ngắn chiếc váy cho mùa hè.)
|
| tu (bạn) | accorci |
Tu accorci sempre le distanze con un sorriso.
(Bạn luôn rút ngắn khoảng cách bằng một nụ cười.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | accorcia |
Lei accorcia il tempo di cottura della pasta.
(Cô ấy rút ngắn thời gian nấu mì ống.)
|
| noi (chúng tôi) | accorciamo |
Noi accorciamo il percorso per arrivare prima.
(Chúng tôi rút ngắn con đường để đến sớm hơn.)
|
| voi (các bạn) | accorciate |
Voi accorciate le maniche delle camicie.
(Các bạn cắt ngắn tay áo sơ mi.)
|
| loro (họ) | accorciano |
Loro accorciano le giornate con il riposo.
(Họ rút ngắn những ngày bằng cách nghỉ ngơi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi saputo che avresti accorciato i capelli, ti avrei detto di no."
"Nếu tôi biết bạn sẽ cắt ngắn tóc, tôi đã bảo bạn đừng làm vậy."
-
"Se il sarto accorciasse i pantaloni troppo, non potrei indossarli."
"Nếu thợ may cắt ngắn quần quá nhiều, tôi sẽ không thể mặc chúng."
-
"Se dovessi accorciare la gonna, la farei arrivare al ginocchio."
"Nếu tôi phải cắt ngắn váy, tôi sẽ làm cho nó dài đến đầu gối."
-
"Il sarto accorciò i pantaloni troppo lunghi."
"Người thợ may đã cắt ngắn chiếc quần quá dài."
-
"Accorciai il viaggio di una settimana a causa del maltempo."
"Tôi đã rút ngắn chuyến đi một tuần vì thời tiết xấu."
-
"Lo scrittore accorciò il romanzo per pubblicarlo più velocemente."
"Nhà văn đã rút ngắn cuốn tiểu thuyết để xuất bản nó nhanh hơn."
-
"La gonna è stata accorciata dalla sarta."
"Chiếc váy đã được người thợ may cắt ngắn."
-
"I pantaloni sono stati accorciati troppo, ora sono corti."
"Cái quần đã bị cắt ngắn quá nhiều, bây giờ nó ngắn rồi."
-
"La distanza tra le due città verrà accorciata con la nuova autostrada."
"Khoảng cách giữa hai thành phố sẽ được rút ngắn với đường cao tốc mới."