(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accorciare
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học

accorciare

/ak.korˈt͡ʃa.re/
làm ngắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accorciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più corto, diminuire la lunghezza di qualcosa.

Ý nghĩa của "accorciare" trong tiếng Việt

làm cho ngắn lại, trở nên ngắn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accorciare"

  • "Ho dovuto accorciare i pantaloni perché erano troppo lunghi."

    "Tôi phải làm ngắn quần lại vì chúng quá dài."

  • "Il governo ha deciso di accorciare la durata del corso."

    "Chính phủ đã quyết định rút ngắn thời gian của khóa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accorciare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accorciare" & Ghi chú

Cách dùng "accorciare" đúng ngữ cảnh

Động từ "accorciare" được dùng khi muốn làm cho một vật gì đó ngắn hơn về mặt vật lý. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như rút ngắn thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "accorciare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "accorciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) accorcio
Io accorcio la gonna per l'estate.
(Tôi cắt ngắn chiếc váy cho mùa hè.)
tu (bạn) accorci
Tu accorci sempre le distanze con un sorriso.
(Bạn luôn rút ngắn khoảng cách bằng một nụ cười.)
lui/lei (anh/cô ấy) accorcia
Lei accorcia il tempo di cottura della pasta.
(Cô ấy rút ngắn thời gian nấu mì ống.)
noi (chúng tôi) accorciamo
Noi accorciamo il percorso per arrivare prima.
(Chúng tôi rút ngắn con đường để đến sớm hơn.)
voi (các bạn) accorciate
Voi accorciate le maniche delle camicie.
(Các bạn cắt ngắn tay áo sơ mi.)
loro (họ) accorciano
Loro accorciano le giornate con il riposo.
(Họ rút ngắn những ngày bằng cách nghỉ ngơi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): accorciato
"Ho accorciato i pantaloni perché erano troppo lunghi."
(Tôi đã cắt ngắn chiếc quần vì chúng quá dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che avresti accorciato i capelli, ti avrei detto di no."

    "Nếu tôi biết bạn sẽ cắt ngắn tóc, tôi đã bảo bạn đừng làm vậy."

  • "Se il sarto accorciasse i pantaloni troppo, non potrei indossarli."

    "Nếu thợ may cắt ngắn quần quá nhiều, tôi sẽ không thể mặc chúng."

  • "Se dovessi accorciare la gonna, la farei arrivare al ginocchio."

    "Nếu tôi phải cắt ngắn váy, tôi sẽ làm cho nó dài đến đầu gối."

Thì Quá khứ xa
  • "Il sarto accorciò i pantaloni troppo lunghi."

    "Người thợ may đã cắt ngắn chiếc quần quá dài."

  • "Accorciai il viaggio di una settimana a causa del maltempo."

    "Tôi đã rút ngắn chuyến đi một tuần vì thời tiết xấu."

  • "Lo scrittore accorciò il romanzo per pubblicarlo più velocemente."

    "Nhà văn đã rút ngắn cuốn tiểu thuyết để xuất bản nó nhanh hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La gonna è stata accorciata dalla sarta."

    "Chiếc váy đã được người thợ may cắt ngắn."

  • "I pantaloni sono stati accorciati troppo, ora sono corti."

    "Cái quần đã bị cắt ngắn quá nhiều, bây giờ nó ngắn rồi."

  • "La distanza tra le due città verrà accorciata con la nuova autostrada."

    "Khoảng cách giữa hai thành phố sẽ được rút ngắn với đường cao tốc mới."